Cách phát âm ser

ser phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈseɾ
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm ser Phát âm của Momislo (Nam từ Tây Ban Nha)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ser Phát âm của Teknad (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm ser Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ser Phát âm của golemnro9 (Nam từ Peru)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ser Phát âm của abnernick (Nam từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ser Phát âm của Aradia (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ser Phát âm của mareze (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ser Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm ser Phát âm của MyTearsRmilk (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ser Phát âm của ChopinScriabin (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ser Phát âm của qaribean (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ser trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • ser ví dụ trong câu

    • A lo hecho no hay remedio para no ser hecho

      phát âm A lo hecho no hay remedio para no ser hecho Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • No ames lo que eres, sino lo que puedes llegar a ser.

      phát âm No ames lo que eres, sino lo que puedes llegar a ser. Phát âm của MartinaKossettePimentel1 (Nữ từ Chile)
    • No ames lo que eres, sino lo que puedes llegar a ser.

      phát âm No ames lo que eres, sino lo que puedes llegar a ser. Phát âm của beatitudo (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • No se nace mujer,se llega a serlo. (Simone de Beauvoir)

      phát âm No se nace mujer,se llega a serlo. (Simone de Beauvoir) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Progresar no consiste en tener más sino en ser más. (José Ortega y Gasset)

      phát âm Progresar no consiste en tener más sino en ser más. (José Ortega y Gasset) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ser phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm ser Phát âm của Luisdalmeida (Nam từ Bồ Đào Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ser Phát âm của aimae (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Brazil
  • phát âm ser Phát âm của hellsub (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ser Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ser Phát âm của consciencia (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ser Phát âm của rodrigocolatto (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ser Phát âm của lenon_76 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm ser Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ser trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • ser ví dụ trong câu

    • O amor vive no âmago do meu ser.

      phát âm O amor vive no âmago do meu ser. Phát âm của mannus (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Eu tenho orgulho de ser brasileiro

      phát âm Eu tenho orgulho de ser brasileiro Phát âm của Prys__ (Nữ từ Brasil)
ser phát âm trong Tiếng Talysh (I Răng) [tly]
  • phát âm ser Phát âm của shindani (Nam từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ser trong Tiếng Talysh (I Răng)

ser phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm ser Phát âm của Deliciae (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ser trong Tiếng Na Uy

ser phát âm trong Tiếng Fiji [fj]
  • phát âm ser Phát âm của Dhylon (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ser trong Tiếng Fiji

ser phát âm trong Tiếng Bắc Kurd [kmr]
  • phát âm ser Phát âm của ramazan (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ser trong Tiếng Bắc Kurd

ser phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm ser Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ser trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • ser ví dụ trong câu

    • Riset ser paprikan

      phát âm Riset ser paprikan Phát âm của Bolinder (Nam từ Thụy Điển)
ser phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm ser Phát âm của kimsey0 (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ser trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • ser ví dụ trong câu

    • Det ser sådan ud

      phát âm Det ser sådan ud Phát âm của annelenejens (Nữ từ Đan Mạch)
ser phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm ser Phát âm của dozer77 (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ser trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • ser ví dụ trong câu

    • Edam to holenderski ser.

      phát âm Edam to holenderski ser. Phát âm của Ch1mp (Nam từ Ba Lan)
ser phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm ser Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ser trong Tiếng Asturias

ser phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm ser Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ser trong Tiếng Romania

ser phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm ser Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ser trong Tiếng Occitan

ser phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm ser Phát âm của xbtellado (Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ser trong Tiếng Galicia

ser phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm ser Phát âm của alba90 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ser trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • ser ví dụ trong câu

    • Ell vol ser un advocat

      phát âm Ell vol ser un advocat Phát âm của jmmarti (Nam từ Tây Ban Nha)
    • ser menjats

      phát âm ser menjats Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha)
ser phát âm trong Tiếng Zazaki [zza]
  • phát âm ser Phát âm của serhat213 (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ser trong Tiếng Zazaki

ser phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm ser Phát âm của tmac1 (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ser trong Tiếng Thổ

ser đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ser ser [vo] Bạn có biết cách phát âm từ ser?

Từ ngẫu nhiên: estrellaMadridjalapeñocervezaBarcelona