Filter language and accent
filter
soma phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm soma
    Phát âm của kulduris (Nam từ Latvia) Nam từ Latvia
    Phát âm của  kulduris

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm soma
    Phát âm của QueenZ (Nam từ Latvia) Nam từ Latvia
    Phát âm của  QueenZ

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm soma trong Tiếng Latvia

soma phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm soma
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của soma

    • leafless East Indian vine; its sour milky juice formerly used to make an intoxicating drink
    • personification of a sacred intoxicating drink used in Vedic ritual
    • alternative names for the body of a human being

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm soma trong Tiếng Anh

soma phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm soma
    Phát âm của Tardier (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Tardier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của soma

    • adição
    • quantia
    • MATEMÁTICA ato ou efeito de somar, adição
  • Từ đồng nghĩa với soma

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm soma trong Tiếng Bồ Đào Nha

soma phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sɔ.ma
  • phát âm soma
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của soma

    • ensemble des cellules non reproductrices d'un organisme (s'oppose à "germen")
    • liqueur rituelle de l'Inde védique
  • Từ đồng nghĩa với soma

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm soma trong Tiếng Pháp

soma phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm soma
    Phát âm của fabre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fabre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm soma trong Tiếng Occitan

soma phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm soma
    Phát âm của RedHotMoon (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  RedHotMoon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm soma trong Tiếng Romania

soma phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm soma
    Phát âm của pillola (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  pillola

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm soma trong Tiếng Ý

soma phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm soma
    Phát âm của tmkiiski (Nữ từ Phần Lan) Nữ từ Phần Lan
    Phát âm của  tmkiiski

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm soma trong Tiếng Phần Lan

soma phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm soma
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm soma trong Tiếng Đức

soma phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm soma
    Phát âm của AgrimoniaEupatoria (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  AgrimoniaEupatoria

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm soma trong Tiếng Hungary

soma phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm soma
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm soma trong Tiếng Tây Ban Nha

soma phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm soma
    Phát âm của Galebe (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  Galebe

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm soma trong Tiếng Thổ

soma phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm soma
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm soma trong Tiếng Thụy Điển

soma phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm soma
    Phát âm của bokra (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  bokra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm soma trong Tiếng Đan Mạch

soma phát âm trong Old Turkic [otk]
  • phát âm soma
    Phát âm của Radioop (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Radioop

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm soma trong Old Turkic

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ soma?
soma đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ soma soma   [en - usa]
  • Ghi âm từ soma soma   [en - other]
  • Ghi âm từ soma soma   [eu]
  • Ghi âm từ soma soma   [gl]

Từ ngẫu nhiên: strādātpiecipēcpusdienavakariņasgudrs