Cách phát âm tea

trong:
tea phát âm trong Tiếng Anh [en]
tiː
    American
  • phát âm tea Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tea Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tea Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tea Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tea Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tea Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tea Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tea Phát âm của Marlfox (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tea Phát âm của jollysunbro (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tea Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tea Phát âm của sarahfloress (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tea Phát âm của travblake (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm tea Phát âm của hibbadivaz (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tea Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tea Phát âm của JadMock (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tea Phát âm của evelynjohns (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tea Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm tea Phát âm của malcolm (Từ Úc)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tea Phát âm của dklaas (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tea trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • tea ví dụ trong câu

    • I don't care for it: it's not my cup of tea.

      phát âm I don't care for it: it's not my cup of tea. Phát âm của pxrmanentjetlag (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I don't care for it: it's not my cup of tea.

      phát âm I don't care for it: it's not my cup of tea. Phát âm của sofinch (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • You may like clubbing, but it's not my cup of tea.

      phát âm You may like clubbing, but it's not my cup of tea. Phát âm của bluebottle (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Do you want tea?

      phát âm Do you want tea? Phát âm của dklaas (Nữ từ Canada)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tea

    • a beverage made by steeping tea leaves in water
    • a light midafternoon meal of tea and sandwiches or cakes
    • a tropical evergreen shrub or small tree extensively cultivated in e.g. China and Japan and India; source of tea leaves

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tea phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈte.a
    Latin American
  • phát âm tea Phát âm của javich (Nam từ México)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tea trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với tea

tea phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm tea Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tea Phát âm của Norrie (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tea trong Tiếng Hungary

tea phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm tea Phát âm của hairybaw (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tea trong Tiếng Scotland

tea phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm tea Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tea trong Tiếng Nhật

tea phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm tea Phát âm của Schlansky (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tea trong Tiếng Đan Mạch

tea phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm tea Phát âm của JoyJoy (Nữ từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tea trong Tiếng Phần Lan

tea phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm tea Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tea trong Tiếng Galicia

tea phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm tea Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tea trong Tiếng Thụy Điển

tea phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm tea Phát âm của InMyDreams (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tea trong Tiếng Na Uy

tea phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm tea Phát âm của VegNob (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tea trong Tiếng Ý

tea đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tea tea [ty] Bạn có biết cách phát âm từ tea?

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry