Cách phát âm yak

yak phát âm trong Tiếng Anh [en]
jæk
    American
  • phát âm yak Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm yak Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yak trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của yak

    • noisy talk
    • large long-haired wild ox of Tibet often domesticated
    • talk profusely

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

yak phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm yak Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yak trong Tiếng Hà Lan

yak phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm yak Phát âm của TeAge (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yak trong Tiếng Séc

yak phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈʝak
Accent:
    Spain
  • phát âm yak Phát âm của alberbonillo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yak trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của yak

    • En Zoología. Bóvido de gran tamaño y pelaje lanoso nativo de las montañas de Asia Central y el Himalaya. Es un animal gregario de pelo invariablemente largo y negro, con una joroba sobre los hombros y cuernos largos.
yak phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm yak Phát âm của Brainstormescu (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yak trong Tiếng Romania

yak phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm yak Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yak trong Tiếng Azerbaijan

yak phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈjɑɡ̊
  • phát âm yak Phát âm của Berliner (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yak trong Tiếng Đức

yak phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm yak Phát âm của Condividoenondivido (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yak trong Tiếng Ý

yak phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
jak
  • phát âm yak Phát âm của fredly (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yak trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của yak

    • sorte de buffle des montagnes du Tibet
yak phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm yak Phát âm của Galebe (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yak trong Tiếng Thổ

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful