Cách phát âm badminton

trong:
badminton phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbædmɪntn

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm badminton trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • badminton ví dụ trong câu

    • Badminton is a racquet sport similar to tennis but uses a shuttlecock instead of a ball

      phát âm Badminton is a racquet sport similar to tennis but uses a shuttlecock instead of a ball Phát âm của olivbranch (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của badminton

    • a game played on a court with light long-handled rackets used to volley a shuttlecock over a net
badminton đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ badminton badminton [bs] Bạn có biết cách phát âm từ badminton?
  • Ghi âm từ badminton badminton [sr] Bạn có biết cách phát âm từ badminton?

Từ ngẫu nhiên: graduatedcomfortableonioninterestingChicago