Cách phát âm banjo

Filter language and accent
filter
banjo phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm banjo
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm banjo
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm banjo
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của banjo

    • a stringed instrument of the guitar family that has long neck and circular body

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm banjo trong Tiếng Anh

banjo phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  bɑ̃dʒo
  • phát âm banjo
    Phát âm của jofamac (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  jofamac

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm banjo
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm banjo
    Phát âm của kschmid602 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  kschmid602

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm banjo trong Tiếng Đức

banjo phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  banjo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm banjo
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của banjo

    • Tôsco instrumento músico, que é usado pelos indígenas da América Espanhola e consta de um pandeiro, adicionado de um braço comprido com duas ou três cordas, por fórma que o mesmo tocador dedilha as cordas e toca no pandeiro. Cf. Diccion. Mus.
    • MÚSICA instrumento de braço comprido, com um número variável de cordas dedilhadas e o corpo central em forma de tambor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm banjo trong Tiếng Bồ Đào Nha

banjo phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  bɑ̃.ʒo
  • phát âm banjo
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của banjo

    • instrument à cordes avec une caisse de résonance tendue de peau

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm banjo trong Tiếng Pháp

banjo phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm banjo
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm banjo trong Tiếng Catalonia

banjo phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm banjo
    Phát âm của mattiher (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  mattiher

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm banjo trong Tiếng Phần Lan

banjo phát âm trong Tiếng Albania [sq]
  • phát âm banjo
    Phát âm của Albana (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Albana

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm banjo trong Tiếng Albania

banjo phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm banjo
    Phát âm của shalaladeliz (Nữ từ México) Nữ từ México
    Phát âm của  shalaladeliz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm banjo trong Tiếng Tây Ban Nha

banjo phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm banjo
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm banjo trong Tiếng Hà Lan

banjo phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm banjo
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm banjo trong Tiếng Luxembourg

banjo phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɛnd͡ʒo
  • phát âm banjo
    Phát âm của cinziatrab (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  cinziatrab

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm banjo trong Tiếng Ý

banjo phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm banjo
    Phát âm của emrhyper (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  emrhyper

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm banjo trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ banjo?
banjo đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ banjo banjo   [eu]
  • Ghi âm từ banjo banjo   [gl]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork