Cách phát âm beat

beat phát âm trong Tiếng Anh [en]
biːt
  • phát âm beat Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    18 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm beat Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beat trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • beat ví dụ trong câu

    • Let's not beat around the bush: your work is not good enough.

      phát âm Let's not beat around the bush: your work is not good enough. Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Let's not beat around the bush: your work is not good enough.

      phát âm Let's not beat around the bush: your work is not good enough. Phát âm của GeoffreySamson (Nam từ Pháp)
    • To avoid the main topic is to beat around the bush

      phát âm To avoid the main topic is to beat around the bush Phát âm của shanefranknicholls (Nam từ Úc)
  • Định nghĩa của beat

    • a regular route for a sentry or policeman
    • the rhythmic contraction and expansion of the arteries with each beat of the heart
    • the basic rhythmic unit in a piece of music
  • Từ đồng nghĩa với beat

    • phát âm forge forge [en]
    • phát âm break break [en]
    • phát âm hammer hammer [en]
    • phát âm stamp stamp [en]
    • phát âm pound pound [en]
    • phát âm tired tired [en]
    • phát âm weary weary [en]
    • phát âm worn out worn out [en]
    • beat (informal)
    • bushed (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

beat phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm beat Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beat trong Tiếng Romania

beat phát âm trong Tiếng Volapük [vo]
  • phát âm beat Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beat trong Tiếng Volapük

beat phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm beat Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beat trong Tiếng Catalonia

beat phát âm trong Tiếng Đức [de]
biːt
  • phát âm beat Phát âm của Batardeau (Từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm beat Phát âm của Qatshaan (Nam từ Đức)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beat trong Tiếng Đức

beat phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm beat Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beat trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato