Cách phát âm erbium

erbium phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɜːbiəm

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm erbium trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của erbium

    • a trivalent metallic element of the rare earth group; occurs with yttrium
erbium đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ erbium erbium [fy] Bạn có biết cách phát âm từ erbium?
  • Ghi âm từ erbium erbium [no] Bạn có biết cách phát âm từ erbium?
  • Ghi âm từ erbium erbium [wa] Bạn có biết cách phát âm từ erbium?
  • Ghi âm từ erbium erbium [hsb] Bạn có biết cách phát âm từ erbium?
  • Ghi âm từ erbium erbium [vro] Bạn có biết cách phát âm từ erbium?

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant