Cách phát âm ham

ham phát âm trong Tiếng Anh [en]
hæm
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm ham Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ham Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ham Phát âm của gregcombs (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ham Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ham Phát âm của chris1h (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ham Phát âm của Happy_in_Missouri (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm ham Phát âm của supervegan (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ham Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm ham Phát âm của Hamster (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ham trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • ham ví dụ trong câu

    • In the southern part of the United States, black-eyed peas are often eaten with ham hocks and collard greens.

      phát âm In the southern part of the United States, black-eyed peas are often eaten with ham hocks and collard greens. Phát âm của Azaleabud (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I know you don't like visits from head office, but ham it up and pretend you love them.

      phát âm I know you don't like visits from head office, but ham it up and pretend you love them. Phát âm của DakkyD (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ham

    • meat cut from the thigh of a hog (usually smoked)
    • (Old Testament) son of Noah
    • a licensed amateur radio operator

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ham phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm ham Phát âm của TuBi (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ham trong Tiếng Việt

ham phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm ham Phát âm của tavuk (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ham trong Tiếng Thổ

ham phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm ham Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ham trong Tiếng Luxembourg

ham phát âm trong Tiếng Uzbekistan [uz]
  • phát âm ham Phát âm của Makhmudkhon (Nam từ Uzbekistan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ham trong Tiếng Uzbekistan

ham phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm ham Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ham trong Tiếng Romania

ham phát âm trong Tiếng Hê-brơ [he]
  • phát âm ham Phát âm của noamika (Nữ từ Israel)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ham trong Tiếng Hê-brơ

ham phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm ham Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ham trong Tiếng Hà Lan

ham phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm ham Phát âm của Larsipan (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ham trong Tiếng Na Uy

ham phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm ham Phát âm của PepsiMaGs (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ham trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • ham ví dụ trong câu

    • Det er en svaghed hos ham

      phát âm Det er en svaghed hos ham Phát âm của annelenejens (Nữ từ Đan Mạch)
    • Han er lavere end mig, jeg er højere end ham.

      phát âm Han er lavere end mig, jeg er højere end ham. Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)
ham phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm ham Phát âm của jcucurull (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ham trong Tiếng Catalonia

ham đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ham ham [ind] Bạn có biết cách phát âm từ ham?

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday