Cách phát âm inimitable

Filter language and accent
filter
inimitable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈnɪmɪtəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm inimitable
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm inimitable
    Phát âm của sororkarla (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sororkarla

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • inimitable ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inimitable

    • defying imitation; matchless
  • Từ đồng nghĩa với inimitable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inimitable trong Tiếng Anh

inimitable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm inimitable
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inimitable trong Tiếng Tây Ban Nha

inimitable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm inimitable
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inimitable

    • que l'on ne peut imiter
  • Từ đồng nghĩa với inimitable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inimitable trong Tiếng Pháp

inimitable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm inimitable
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inimitable trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ inimitable?
inimitable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ inimitable inimitable   [es - es]
  • Ghi âm từ inimitable inimitable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork