Cách phát âm osmium

osmium phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɒzmiəm
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm osmium Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm osmium Phát âm của splindivit (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm osmium trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của osmium

    • a hard brittle blue-grey or blue-black metallic element that is one of the platinum metals; the heaviest metal known

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

osmium phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈɔsmiʊm
  • phát âm osmium Phát âm của techno73 (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm osmium Phát âm của Timwi (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm osmium trong Tiếng Đức

osmium phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm osmium Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm osmium trong Tiếng Khoa học quốc tế

osmium phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm osmium Phát âm của adelinny (Nữ từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm osmium trong Tiếng Séc

osmium phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm osmium Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm osmium trong Tiếng Azerbaijan

osmium phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm osmium Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm osmium trong Tiếng Thụy Điển

osmium phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm osmium Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm osmium trong Tiếng Estonia

osmium phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm osmium Phát âm của Azunai (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm osmium trong Tiếng Đan Mạch

osmium phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm osmium Phát âm của krekiere (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm osmium trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của osmium

    • métal extrait du platine, élément chimique de numéro atomique 76 (symbole : Os)
osmium phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm osmium Phát âm của galamare (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm osmium trong Tiếng Phần Lan

osmium phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm osmium Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm osmium trong Tiếng Hà Lan

osmium phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm osmium Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm osmium trong Tiếng Luxembourg

osmium đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ osmium osmium [fy] Bạn có biết cách phát âm từ osmium?
  • Ghi âm từ osmium osmium [no] Bạn có biết cách phát âm từ osmium?
  • Ghi âm từ osmium osmium [hsb] Bạn có biết cách phát âm từ osmium?
  • Ghi âm từ osmium osmium [vro] Bạn có biết cách phát âm từ osmium?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel