Cách phát âm rum

rum phát âm trong Tiếng Anh [en]
rʌm

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rum trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • rum ví dụ trong câu

    • Bertie Wooster thought being stopped by the police was a rum go.

      phát âm Bertie Wooster thought being stopped by the police was a rum go. Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
  • Định nghĩa của rum

    • liquor distilled from fermented molasses
    • a card game based on collecting sets and sequences; the winner is the first to meld all their cards
    • beyond or deviating from the usual or expected
rum phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rum trong Tiếng Ba Lan

rum đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rum rum [sr] Bạn có biết cách phát âm từ rum?

Từ ngẫu nhiên: stupidandcuntbeenbutter