Cách phát âm sushi

sushi phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm sushi Phát âm của carlosgarcia (Nam từ México)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sushi Phát âm của randomlyno (Nam từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sushi Phát âm của estebanhst2012 (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sushi Phát âm của cesardavidmor1 (Nam từ Colombia)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sushi Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm sushi Phát âm của yomis (Nam từ Tây Ban Nha)

    -3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sushi trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • sushi ví dụ trong câu

    • Me gusta el sushi

      phát âm Me gusta el sushi Phát âm của cesardavidmor1 (Nam từ Colombia)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sushi phát âm trong Tiếng Anh [en]
    American
  • phát âm sushi Phát âm của breadwineroses (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sushi Phát âm của nikib (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sushi Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm sushi Phát âm của RyanVoiceOver (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sushi Phát âm của Feeyonah (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sushi trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • sushi ví dụ trong câu

    • I'm not overly enamoured of sushi, but I'll still eat it

      phát âm I'm not overly enamoured of sushi, but I'll still eat it Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • sushi eater

      phát âm sushi eater Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sushi

    • rice (with raw fish) wrapped in seaweed
sushi phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
寿司/すし/[sɯɕi]
  • phát âm sushi Phát âm của mi8NatsuKi (Nam từ Nhật Bản)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sushi Phát âm của eigen410 (Nam từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sushi Phát âm của boss13055 (Nữ từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sushi Phát âm của kaoring (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sushi Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sushi Phát âm của chiharu (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sushi Phát âm của Akiko3001 (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sushi Phát âm của Junchan (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sushi Phát âm của Mikage (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sushi Phát âm của inuwanko (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sushi trong Tiếng Nhật

sushi phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm sushi Phát âm của neovisualizm (Nữ từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sushi trong Tiếng Phần Lan

sushi phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm sushi Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sushi Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sushi Phát âm của cheeeevre (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sushi trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • sushi ví dụ trong câu

    • Le sushi est fait de poisson cru.

      phát âm Le sushi est fait de poisson cru. Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sushi

    • (mot japonais) préparation à base de poisson cru et de riz
sushi phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm sushi Phát âm của kuaczek17 (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sushi trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • sushi ví dụ trong câu

    • Sushi to tradycyjna potrawa japońska, której podstawą jest ryż.

      phát âm Sushi to tradycyjna potrawa japońska, której podstawą jest ryż. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Sushi jest przepyszne!

      phát âm Sushi jest przepyszne! Phát âm của Maced (Nữ từ Ba Lan)
sushi phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm sushi Phát âm của Wellenreiter (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sushi trong Tiếng Đức

sushi phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm sushi Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sushi trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của sushi

    • CULINÁRIA prato japonês que consiste num bolinho de arroz cozido, avinagrado e doce, recheado com pedaços de peixe cru, frutos do mar ou vegetais, e frequentemente envolto em algas
sushi phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm sushi Phát âm của Skyliz (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sushi trong Tiếng Hà Lan

sushi phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm sushi Phát âm của silviaparisini (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sushi trong Tiếng Ý

sushi phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm sushi Phát âm của PernilleL (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sushi trong Tiếng Đan Mạch

sushi phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm sushi Phát âm của conny (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sushi trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: perrocallellamadesmembramientobuenas noches