Menu

Từ điển phát âm. Phát âm các từ như thế nào.. Forvo

  • Tìm kiếm
  • Pronounce
  • Tiếng Việt
    • Deutsch
    • English
    • Español
    • Français
    • Italiano
    • 日本語
    • Nederlands
    • Polski
    • Português
    • Русский
    • Türkçe
    • 汉语
    • العربية
    • Български
    • Bosanski
    • Català
    • Čeština
    • Dansk
    • Ελληνικά
    • Euskara
    • پارسی
    • Suomi
    • 客家语
    • עברית
    • हिन्दी
    • Hrvatski
    • Magyar
    • Հայերեն
    • Bahasa Indonesia
    • 한국어
    • Kurdî / كوردی
    • Latviešu
    • Norsk
    • ਪੰਜਾਬੀ
    • Română
    • Slovenčina
    • Српски / Srpski
    • Svenska
    • ไทย
    • Татар теле
    • Українська
    • 粵文
  • Đăng nhập
  • Ngôn ngữ
  • Hướng dẫn
  • Thể loại
  • Sự kiện
  • Thành viên
  • Blog

Các ngôn ngữ

Danh sách đầy đủ ngôn ngữ & mã

Dưới đây là các ngôn ngữ với từ đã phát âm. Sắp xếp

  • theo độ phổ biến
  • theo vần
  • Tiếng Tuva [tyv]

    Phát âm Tiếng Tuva: 283

    Gần đây

    • Таңды
    • мен
    • мөңге
    • дагның
    • оглу
  • Tiếng Twi [tw]

    Phát âm Tiếng Twi: 33

    Gần đây

    • popular
    • Boston
    • colossal
    • Chinese
    • 唬爛
  • Tiếng Udmurt [udm]

    Phát âm Tiếng Udmurt: 3.291

    Gần đây

    • вӧёпу
    • печатланы
    • лыдӟиськонни
    • эмъюмни
    • юалляськыны
  • Tiếng Ukraina [uk]

    Phát âm Tiếng Ukraina: 116.066

    Gần đây

    • чепурненько
    • чепурненький
    • Чепурко
    • чепурність
    • чепурніший
  • Tiếng Urdu [ur]

    Phát âm Tiếng Urdu: 38.837

    Gần đây

    • بہت شکریہ
    • بتاؤ
    • صرف
    • کن کا
    • ٹھنڈا موسم
  • Tiếng Uyghur [ug]

    Phát âm Tiếng Uyghur: 12.608

    Gần đây

    • قولايلىق
    • قايتۇرماق
    • مېنىڭ
    • جۈپ
    • تېپىلماق
  • Tiếng Uzbekistan [uz]

    Phát âm Tiếng Uzbekistan: 5.526

    Gần đây

    • Ahvollaring yaxshimi
    • Iltimos
    • o'quvchi
    • uxlagani yotish
    • Ispancha
  • Tiếng Venda [ve]

    Phát âm Tiếng Venda: 2

    Gần đây

    • Ndi matsheloni
    • Mapungubwe
  • Tiếng Veneto [vec]

    Phát âm Tiếng Veneto: 8.344

    Gần đây

    • dio scanato can
    • Betleme
    • Magnamerda
    • Dio buèo!
    • Canałaso
  • Tiếng Việt [vi]

    Phát âm Tiếng Việt: 32.120

    Gần đây

    • thuốc nhuận trường
    • bệnh tâm thần phân liệt
    • đường xe điện ngầm
    • Chim sẻ rất xấu hổ
    • nan tre
  • Tiếng Vịnh Ả Rập [afb]

    Phát âm Tiếng Vịnh Ả Rập: 74

    Gần đây

    • الحرم الإبراهيمي
    • حانوت
    • ta capte
    • تسعة عشر
    • السحور
  • Tiếng Volapük [vo]

    Phát âm Tiếng Volapük: 504

    Gần đây

    • musigan
    • Gramat
    • jenöfik
    • komplitik
    • füsüd
  • Tiếng Võro [vro]

    Phát âm Tiếng Võro: 226

    Gần đây

    • kunstmudsu
    • väü
    • võid
    • võima
    • või
  • Tiếng Wales [cy]

    Phát âm Tiếng Wales: 7.795

    Gần đây

    • Babïaidd
    • Beichiog
    • Graddau
    • Ydy hi'n feichiog ar hyn o bryd?
    • Gwibio
  • Tiếng Walloon [wa]

    Phát âm Tiếng Walloon: 108

    Gần đây

    • vôtchon
    • Dji n' sais nén
    • Piére li houyeû
    • mononk
    • Un pouhon est une source minérale ferrugineuse
  • Tiếng Wenzhounese (Ôn Châu, Trung Quốc) [qjio]

    Phát âm Tiếng Wenzhounese (Ôn Châu, Trung Quốc): 35

    Gần đây

    • 走出
    • 喝
    • 再会
    • 买
    • 走家
  • Tiếng Wolof [wo]

    Phát âm Tiếng Wolof: 207

    Gần đây

    • Wǔ gè guānyú Zhōngguó de xìnxī
    • Wolof lay wax, te dama soxla tékkikatul làkk.
    • Taaywaan
    • Nan ga def
    • wolofe
  • Tiếng Xhosa [xh]

    Phát âm Tiếng Xhosa: 87

    Gần đây

    • ekuveliseni
    • jonga into
    • icici
    • uyeva_ke
    • Bongeziwe Mabandla
  • Tiếng Ý [it]

    Phát âm Tiếng Ý: 191.230

    Gần đây

    • viviamo in un villaggio
    • Gli italiani bevono il caffè in fretta
    • Tonino Carotone
    • Vorrei fare una passeggiata fino ad Òsilo
    • Òsilo
  • Tiếng Yeyi [yey]

    Phát âm Tiếng Yeyi: 139

    Gần đây

    • MadiganHasSmall Pepe
    • shituru
    • MadiganIsGey
    • yeet
    • wubi
  • Tiếng Yoruba [yo]

    Phát âm Tiếng Yoruba: 369

    Gần đây

    • àwọn
    • ẹ̀mí
    • búburú
    • Ẹni
    • n gbógun
  • Tiếng Yucatec Maya [yua]

    Phát âm Tiếng Yucatec Maya: 16

    Gần đây

    • Saatalen
    • Bix a beel?
    • ko'ox
    • Ki'ichkelem
    • Ma'alob k'íin
  • Tiếng Yupik [esu]

    Phát âm Tiếng Yupik: 34

    Gần đây

    • unuaqu
    • unuamek
    • ampi
    • kiiki
    • tua-i
  • Tiếng Zazaki [zza]

    Phát âm Tiếng Zazaki: 974

    Gần đây

    • şermayîş
    • resnayîş
    • warekeyna
    • vurayîş
    • wareza
  • Tiếng Zulu [zu]

    Phát âm Tiếng Zulu: 161

    Gần đây

    • ummbila
    • ngicula
    • Shweshwe
    • eNgingizimu
    • umkhombe
  1. Trước
  2. 4
  3. 5
  4. 6
  5. 7
  6. 8
  7. 9
  8. 10
  9. 11
  10. 12
  11. 13
Ngôn ngữ hàng đầu
  1. Phát âm Tiếng Tatarstan 1.142.550

  2. Phát âm Tiếng Đức 709.951

  3. Phát âm Tiếng Nga 620.952

  4. Phát âm Tiếng Tây Ban Nha 477.688

  5. Phát âm Tiếng Anh 476.987

  6. Phát âm Tiếng Pháp 401.757

  7. Phát âm Tiếng Nhật 375.800

  8. Phát âm Tiếng Ba Lan 249.669

  9. Phát âm Tiếng Hà Lan 232.672

  10. Phát âm Tiếng Trung 227.941

Chọn ngôn ngữ của bạn:
  • Deutsch
  • English
  • Español
  • Français
  • Italiano
  • 日本語
  • Nederlands
  • Polski
  • Português
  • Русский
  • Türkçe
  • 汉语

và còn nhiều ngôn ngữ nữa

  • العربية
  • Български
  • Bosanski
  • Català
  • Čeština
  • Dansk
  • Ελληνικά
  • Euskara
  • پارسی
  • Suomi
  • 客家语
  • עברית
  • हिन्दी
  • Hrvatski
  • Magyar
  • Հայերեն
  • Bahasa Indonesia
  • 한국어
  • Kurdî / كوردی
  • Latviešu
  • Norsk
  • ਪੰਜਾਬੀ
  • Română
  • Slovenčina
  • Српски / Srpski
  • Svenska
  • ไทย
  • Татар теле
  • Українська
  • Tiếng Việt
  • 粵文
  • Blog
  • App
  • Forvo Kids
  • Video
  • API
  • Các điều khoản và điều kiện
  • Quyền riêng tư
  • Về Forvo
  • Liên hệ
  • Hỏi đáp
  • Certificates
Donate