Cách phát âm apartheid

apartheid phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈpɑːtheɪt , əˈpɑːtʌɪd

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apartheid trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • apartheid ví dụ trong câu

  • Định nghĩa của apartheid

    • a social policy or racial segregation involving political and economic and legal discrimination against people who are not Whites; the former official policy in South Africa
apartheid phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apartheid trong Tiếng Hà Lan

apartheid phát âm trong Tiếng Ý [it]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apartheid trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: Sconehavelaughbeenthrough