Cách phát âm apartheid

apartheid phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm apartheid Phát âm của BrummieSaffer (Nữ từ Nam Phi)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm apartheid Phát âm của Sterkseun (Nam từ Nam Phi)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm apartheid Phát âm của naudefj (Nam từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm apartheid Phát âm của emare (Nam từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apartheid trong Tiếng Afrikaans

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

apartheid phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈpɑːtheɪt , əˈpɑːtʌɪd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm apartheid Phát âm của katierh (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm apartheid Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm apartheid Phát âm của jmarnin09 (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm apartheid Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm apartheid Phát âm của Lummy (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apartheid trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • apartheid ví dụ trong câu

    • apartheid laws

      phát âm apartheid laws Phát âm của realisticspeakers (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Palestinians live under Israeli Apartheid

      phát âm Palestinians live under Israeli Apartheid Phát âm của jmarnin09 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của apartheid

    • a social policy or racial segregation involving political and economic and legal discrimination against people who are not Whites; the former official policy in South Africa
apartheid phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm apartheid Phát âm của MadeInBelgium (Nam từ Bỉ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm apartheid Phát âm của AlettaJacobs (Nữ từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm apartheid Phát âm của leppie (Nam từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm apartheid Phát âm của Roosjuhn (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm apartheid Phát âm của nielshoogvliet (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apartheid trong Tiếng Hà Lan

apartheid phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
əˈpɑ:teɪt
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm apartheid Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm apartheid Phát âm của diegortega92 (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apartheid trong Tiếng Tây Ban Nha

apartheid phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm apartheid Phát âm của ttiagob (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm apartheid Phát âm của nathan070 (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apartheid trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của apartheid

    • ségrégation raciale en Afrique du Sud, régime créé en 1948, aboli le 8 mai 1996
  • Từ đồng nghĩa với apartheid

apartheid phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm apartheid Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apartheid trong Tiếng Na Uy

apartheid phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm apartheid Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apartheid trong Tiếng Luxembourg

apartheid phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm apartheid Phát âm của Caterinaki (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm apartheid Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apartheid trong Tiếng Ý

apartheid phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm apartheid Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm apartheid Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apartheid trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với apartheid

apartheid phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm apartheid Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apartheid trong Tiếng Catalonia

apartheid phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm apartheid Phát âm của Anfin (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apartheid trong Tiếng Séc

apartheid phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm apartheid Phát âm của vierama (Nữ từ Slovakia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apartheid trong Tiếng Slovakia

apartheid phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm apartheid Phát âm của vlarya (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apartheid trong Tiếng Hungary

apartheid đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ apartheid apartheid [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ apartheid?
  • Ghi âm từ apartheid apartheid [eu] Bạn có biết cách phát âm từ apartheid?

Từ ngẫu nhiên: bobotienaartjieterugkomsewe-en-veertigkak