Cách phát âm apartheid

Filter language and accent
filter
apartheid phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈpɑːtheɪt , əˈpɑːtʌɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm apartheid
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm apartheid
    Phát âm của Lummy (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Lummy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm apartheid
    Phát âm của katierh (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  katierh

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm apartheid
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm apartheid
    Phát âm của jmarnin09 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jmarnin09

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của apartheid

    • a social policy or racial segregation involving political and economic and legal discrimination against people who are not Whites; the former official policy in South Africa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apartheid trong Tiếng Anh

apartheid phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm apartheid
    Phát âm của BrummieSaffer (Nữ từ Nam Phi) Nữ từ Nam Phi
    Phát âm của  BrummieSaffer

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm apartheid
    Phát âm của Sterkseun (Nam từ Nam Phi) Nam từ Nam Phi
    Phát âm của  Sterkseun

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm apartheid
    Phát âm của naudefj (Nam từ Nam Phi) Nam từ Nam Phi
    Phát âm của  naudefj

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm apartheid
    Phát âm của emare (Nam từ Nam Phi) Nam từ Nam Phi
    Phát âm của  emare

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apartheid trong Tiếng Afrikaans

apartheid phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm apartheid
    Phát âm của AlettaJacobs (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  AlettaJacobs

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm apartheid
    Phát âm của leppie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  leppie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm apartheid
    Phát âm của MadeInBelgium (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  MadeInBelgium

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm apartheid
    Phát âm của Roosjuhn (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Roosjuhn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm apartheid
    Phát âm của nielshoogvliet (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  nielshoogvliet

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apartheid trong Tiếng Hà Lan

apartheid phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  əˈpɑ:teɪt
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm apartheid
    Phát âm của vivancofederico (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  vivancofederico

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm apartheid
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm apartheid
    Phát âm của diegortega92 (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  diegortega92

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apartheid trong Tiếng Tây Ban Nha

apartheid phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm apartheid
    Phát âm của nathan070 (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  nathan070

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm apartheid
    Phát âm của ttiagob (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  ttiagob

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của apartheid

    • ségrégation raciale en Afrique du Sud, régime créé en 1948, aboli le 8 mai 1996
  • Từ đồng nghĩa với apartheid

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apartheid trong Tiếng Pháp

apartheid phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm apartheid
    Phát âm của Caterinaki (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Caterinaki

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm apartheid
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apartheid trong Tiếng Ý

apartheid phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm apartheid
    Phát âm của firmian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  firmian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm apartheid
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với apartheid

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apartheid trong Tiếng Đức

apartheid phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm apartheid
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apartheid trong Tiếng Na Uy

apartheid phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm apartheid
    Phát âm của bokra (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  bokra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apartheid trong Tiếng Đan Mạch

apartheid phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm apartheid
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apartheid trong Tiếng Luxembourg

apartheid phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm apartheid
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apartheid trong Tiếng Catalonia

apartheid phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm apartheid
    Phát âm của Anfin (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Anfin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apartheid trong Tiếng Séc

apartheid phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm apartheid
    Phát âm của vierama (Nữ từ Slovakia) Nữ từ Slovakia
    Phát âm của  vierama

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apartheid trong Tiếng Slovakia

apartheid phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm apartheid
    Phát âm của vlarya (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  vlarya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apartheid trong Tiếng Hungary

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ apartheid?
apartheid đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ apartheid apartheid   [en - uk]
  • Ghi âm từ apartheid apartheid   [en - other]
  • Ghi âm từ apartheid apartheid   [eu]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl