Cách phát âm aura

Filter language and accent
filter
aura phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɔːrə
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm aura
    Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  2Crow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aura
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aura
    Phát âm của redbillyjack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  redbillyjack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của aura

    • a sensation (as of a cold breeze or bright light) that precedes the onset of certain disorders such as a migraine attack or epileptic seizure
    • an indication of radiant light drawn around the head of a saint
    • a distinctive but intangible quality surrounding a person or thing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aura trong Tiếng Anh

aura phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  o.ʁa
  • phát âm aura
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aura

    • émanation spirituelle entourant un être
    • auréole
    • troisième personne du singulier du futur de l'auxiliaire " avoir "
  • Từ đồng nghĩa với aura

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aura trong Tiếng Pháp

aura phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈau.ɾa
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm aura
    Phát âm của escorpiuser (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  escorpiuser

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aura
    Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  fjglez

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aura

    • En Parapsicología Hipotético campo energético de radiación luminosa multicolor que rodea a las personas u objetos como un capullo o halo y que es invisible para la gran mayoría de los seres humanos.
  • Từ đồng nghĩa với aura

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aura trong Tiếng Tây Ban Nha

aura phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm aura
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aura trong Tiếng Đức

aura phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm aura
    Phát âm của andamatra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  andamatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aura
    Phát âm của tradetrek (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  tradetrek

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aura trong Tiếng Romania

aura phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm aura
    Phát âm của demarco (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  demarco

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm aura
    Phát âm của CHStriker (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  CHStriker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aura

    • Exalação de uma essência ou de um corpo;
    • Denominação de brisa; vento sereno e harmonioso;
    • (Figurado) Ares ou atmosfera que cerca ou aparenta cercar algum indivíduo ou algo;
  • Từ đồng nghĩa với aura

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aura trong Tiếng Bồ Đào Nha

aura phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm aura
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aura trong Tiếng Ý

aura phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm aura
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aura trong Tiếng Thụy Điển

aura phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm aura
    Phát âm của diamia (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  diamia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aura trong Tiếng Hungary

aura phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm aura
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aura trong Tiếng Latin

aura phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm aura
    Phát âm của adien (Nữ từ Cộng hòa Séc) Nữ từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  adien

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aura trong Tiếng Séc

aura phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm aura
    Phát âm của fabre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fabre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aura trong Tiếng Occitan

aura phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm aura
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aura trong Tiếng Catalonia

aura phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm aura
    Phát âm của Nickys (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Nickys

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aura trong Tiếng Đan Mạch

aura phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm aura
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aura trong Tiếng Hà Lan

aura phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm aura
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aura trong Tiếng Slovakia

aura phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm aura
    Phát âm của zuzannatruba (Nữ từ Latvia) Nữ từ Latvia
    Phát âm của  zuzannatruba

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aura trong Tiếng Latvia

aura phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm aura
    Phát âm của koobee (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  koobee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aura trong Tiếng Phần Lan

aura phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm aura
    Phát âm của kozaqui (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  kozaqui

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aura trong Tiếng Ba Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ aura?
aura đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aura aura   [en - uk]
  • Ghi âm từ aura aura   [eu]
  • Ghi âm từ aura aura   [gl]
  • Ghi âm từ aura aura   [nn]
  • Ghi âm từ aura aura   [no]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel