Cách phát âm pi

pi phát âm trong Tiếng Anh [en]
paɪ
  • phát âm pi Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pi Phát âm của badfrench (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pi Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pi trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • pi ví dụ trong câu

    • The number of pi

      phát âm The number of pi Phát âm của reaphi (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pi

    • the ratio of the circumference to the diameter of a circle; approximately equal to 3.14159265358979323846...
    • someone who can be employed as a detective to collect information
    • the scientist in charge of an experiment or research project

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pi phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm pi Phát âm của revuljans (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pi Phát âm của dilekc (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pi trong Tiếng Thổ

pi phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
pi
  • phát âm pi Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pi Phát âm của mnati75 (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pi trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • pi ví dụ trong câu

    • No hay nada que acerque tanto a los hombres como la cultura. (Francisco Pi y Margall)

      phát âm No hay nada que acerque tanto a los hombres como la cultura. (Francisco Pi y Margall) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pi

    • Decimosexta letra del alfabeto griego (?)
    • En Matemáticas. La razón entre la circunferencia y el diámetro de un círculo, es un número irracional con un valor aproximado de: 3.1415926535897...
pi phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm pi Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pi trong Tiếng Luxembourg

pi phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm pi Phát âm của as0212 (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pi trong Tiếng Ba Lan

pi phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm pi Phát âm của Italoardito (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pi trong Tiếng Ý

pi phát âm trong Tiếng Albania [sq]
  • phát âm pi Phát âm của Albana (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pi trong Tiếng Albania

pi phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm pi Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pi trong Tiếng Hà Lan

pi phát âm trong Tiếng Pali [pi]
  • phát âm pi Phát âm của sameeruddowlakhan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pi trong Tiếng Pali

pi phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm pi Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pi trong Tiếng Catalonia

pi phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm pi Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pi trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • pi ví dụ trong câu

    • Pi mal Daumen

      phát âm Pi mal Daumen Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
pi phát âm trong Tiếng Toki Pona [x-tp]
  • phát âm pi Phát âm của LaPingvino (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pi trong Tiếng Toki Pona

pi phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm pi Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pi trong Tiếng Đan Mạch

pi phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pi
  • phát âm pi Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pi trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của pi

    • seizième lettre de l'alphabet grec
    • rapport de la circonférence d'un cercle à son diamètre, égal à 3,1416
pi phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm pi Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pi trong Tiếng Thụy Điển

pi phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
  • phát âm pi Phát âm của FMoura (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pi trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của pi

    • nome da décima sexta letra do alfabeto grego (π, Π), correspondente ao p, usada em matemática para representar a razão constante entre o perímetro da circunferência e o respetivo diâmetro, e equivalente a 3,1416
    • imitativa de som agudo e breve emitido por equipamento eletrónico
    • som agudo e breve emitido por equipamento eletrónico
pi phát âm trong Tiếng Samoa [sm]
  • phát âm pi Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pi trong Tiếng Samoa

pi đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pi pi [eu] Bạn có biết cách phát âm từ pi?
  • Ghi âm từ pi pi [qu] Bạn có biết cách phát âm từ pi?
  • Ghi âm từ pi pi [scn] Bạn có biết cách phát âm từ pi?
  • Ghi âm từ pi pi [zza] Bạn có biết cách phát âm từ pi?
  • Ghi âm từ pi pi [tly] Bạn có biết cách phát âm từ pi?

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona