Cách phát âm cola

cola phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkəʊlə

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cola trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • cola ví dụ trong câu

    • This is a Coca Cola can

      phát âm This is a Coca Cola can Phát âm của Auslad (Nam từ Úc)
  • Định nghĩa của cola

    • large genus of African trees bearing kola nuts
    • carbonated drink flavored with extract from kola nuts (`dope' is a southernism in the United States)
cola phát âm trong Tiếng Ý [it]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cola trong Tiếng Ý

cola đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cola cola [scn] Bạn có biết cách phát âm từ cola?

Từ ngẫu nhiên: onecarhaveyourorange