Cách phát âm cola

Filter language and accent
filter
cola phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm cola
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cola trong Tiếng Đức

cola phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkəʊlə
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cola
    Phát âm của poco1 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  poco1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cola
    Phát âm của amanda1 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  amanda1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cola
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cola

    • large genus of African trees bearing kola nuts
    • carbonated drink flavored with extract from kola nuts (`dope' is a southernism in the United States)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cola trong Tiếng Anh

cola phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈko.la
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm cola
    Phát âm của Momislo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Momislo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm cola
    Phát âm của alter (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  alter

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cola
    Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Pablo2012

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cola

    • Pegamento pastoso, por lo general translúcido, usado principalmente en carpintería
  • Từ đồng nghĩa với cola

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cola trong Tiếng Tây Ban Nha

cola phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm cola
    Phát âm của dabadis (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  dabadis

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cola trong Tiếng Thổ

cola phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm cola
    Phát âm của Jazzed (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Jazzed

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cola trong Tiếng Hà Lan

cola phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ.la
  • phát âm cola
    Phát âm của wolfenn (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  wolfenn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cola
    Phát âm của elend (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  elend

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cola

    • kolatier, arbre de la famille des sterculiacées, produisant le kola qui contient des alcaloïdes stimulants
    • fruit du kolatier, aux propriétés stimulantes
    • boisson fabriquée avec ce fruit

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cola trong Tiếng Pháp

cola phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  cola
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm cola
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cola
    Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cola

    • substância que serve para fazer aderir coisas
    • preparado glutinoso para fazer aderir papel, madeira ou outras substâncias;
    • grude
  • Từ đồng nghĩa với cola

    • phát âm Grude
      Grude [pt]
    • phát âm glúten
      glúten [pt]
    • phát âm rasto
      rasto [pt]
    • phát âm rastro
      rastro [pt]
    • phát âm Fila
      Fila [pt]
    • phát âm cauda
      cauda [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cola trong Tiếng Bồ Đào Nha

cola phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm cola
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cola trong Tiếng Ý

cola phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm cola
    Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Aldedogn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cola trong Tiếng Lombardi

cola phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm cola
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cola trong Tiếng Thụy Điển

cola phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm cola
    Phát âm của danorse (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  danorse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cola trong Tiếng Na Uy

cola phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm cola
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cola trong Tiếng Luxembourg

cola phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm cola
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cola trong Tiếng Catalonia

cola phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm cola
    Phát âm của mufrodrigo (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  mufrodrigo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cola trong Tiếng Séc

cola phát âm trong Tiếng Sicilia [scn]
  • phát âm cola
    Phát âm của Pippinu (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Pippinu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cola trong Tiếng Sicilia

cola phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm cola
    Phát âm của Tartar1 (Nam từ Algérie) Nam từ Algérie
    Phát âm của  Tartar1

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cola trong Tiếng Tatarstan

cola phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm cola
    Phát âm của Tlahti (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Tlahti

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cola trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cola?
cola đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cola cola   [gl]
  • Ghi âm từ cola cola   [pt - pt]
  • Ghi âm từ cola cola   [pcd]

Từ ngẫu nhiên: unentbehrlichScheißeAngela MerkelArschlochFriedrich Nietzsche