Cách phát âm David

David phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdeɪvɪd

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm David trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của David

    • patron saint of Wales (circa 520-600)
    • French neoclassical painter who actively supported the French Revolution (1748-1825)
    • (Old Testament) the 2nd king of the Israelites; as a young shepherd he fought Goliath (a giant Philistine warrior) and killed him by hitting him in the head with a stone flung from a sling; he united

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

David phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm David trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ - Định nghĩa
  • David ví dụ trong câu

    • Fue Miguel Ángel quien esculpió el David

      phát âm Fue Miguel Ángel quien esculpió el David Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
  • Định nghĩa của David

    • Rey de Israel, consagrado por Samuel, sucedió a Saúl, venció a los filisteos y fundó a Jerusalén (s. Xa. de J.C.). Poeta y profeta, nos ha dejado salmos de hermosa inspiración lírica. Entre las circunstancias de su vida que nos refiere la Biblia, suelen citarse las tres siguientes: 1ª su lucha con el gigante Goliat, a quien mató de una pedrada; 2ª David tocando el arpa delante de Saúl; 3ª David bailando delante del arca.
    • Nombre propio de varón
David phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈdaːvɪt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm David trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • David ví dụ trong câu

    • David gegen Goliath

      phát âm David gegen Goliath Phát âm của Batardeau (Từ Đức)
David phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm David trong Tiếng Bồ Đào Nha

David phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
da.vid

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm David trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • David ví dụ trong câu

    • David Menut est un cycliste professionel français.

      phát âm David Menut est un cycliste professionel français. Phát âm của arcmaxence (Nam từ Pháp)
David phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm David trong Tiếng Thụy Điển

David phát âm trong Tiếng Séc [cs]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm David trong Tiếng Séc

David đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ David David [en] Bạn có biết cách phát âm từ David?

Từ ngẫu nhiên: walkliteraturecaughtroutemountain