Cách phát âm far

trong:
far phát âm trong Tiếng Anh [en]
fɑː(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm far Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm far Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm far Phát âm của mikebill (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm far Phát âm của sorko (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm far Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm far Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm far Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm far Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm far Phát âm của David_AAA (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm far Phát âm của EliseMorrissey (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm far Phát âm của Downunder1au (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm far trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • far ví dụ trong câu

    • Thus far, I willingly admit

      phát âm Thus far, I willingly admit Phát âm của chelseaarley (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I am very far from thinking

      phát âm I am very far from thinking Phát âm của Kirstyn (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của far

    • a terrorist organization that seeks to overthrow the government dominated by Tutsi and to institute Hutu control again
    • located at a great distance in time or space or degree
    • to a considerable degree; very much
  • Từ đồng nghĩa với far

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

far phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm far Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm far trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • far ví dụ trong câu

    • Hun var langt fra overbevist - (She was far from convinced)

      phát âm Hun var langt fra overbevist - (She was far from convinced) Phát âm của muugi (Nữ từ Đan Mạch)
    • Hun havde en zimbabwisk far.

      phát âm Hun havde en zimbabwisk far. Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)
far phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm far Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm far trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • far ví dụ trong câu

    • Il pesce lanterna non basta a far luce.

      phát âm Il pesce lanterna non basta a far luce. Phát âm của betpao (Nam từ Ý)
    • Hai salato l'acqua prima di far bollire la pasta?

      phát âm Hai salato l'acqua prima di far bollire la pasta? Phát âm của AZ85 (Nam từ Ý)
far phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm far Phát âm của tmul (Nam từ Na Uy)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm far trong Tiếng Na Uy

far phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm far Phát âm của camelkebab (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm far trong Tiếng Thụy Điển

far phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm far Phát âm của Sobakus (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm far Phát âm của XiaoRoel (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm far trong Tiếng Latin

far phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm far Phát âm của dralicanbeyli (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm far trong Tiếng Thổ

far phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm far Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm far trong Tiếng Luxembourg

far phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm far Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm far trong Tiếng Do Thái

Cụm từ
  • far ví dụ trong câu

    • Nito far vos

      phát âm Nito far vos Phát âm của yosl (Nam từ Đức)
far phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm far Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm far trong Quốc tế ngữ

far phát âm trong Tiếng Tân Na Uy [nn]
  • phát âm far Phát âm của KolbeinHauso (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm far trong Tiếng Tân Na Uy

far phát âm trong Tiếng Somalia [so]
  • phát âm far Phát âm của theadage (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm far trong Tiếng Somalia

far phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm far Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm far trong Tiếng Occitan

Cụm từ
  • far ví dụ trong câu

    • Anna , quita de far lo morre

      phát âm Anna , quita de far lo morre Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)
far phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm far Phát âm của findelka (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm far trong Tiếng Hungary

far phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm far Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm far trong Tiếng Romania

far phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm far Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm far trong Tiếng Catalonia

far đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ far far [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ far?
  • Ghi âm từ far far [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ far?
  • Ghi âm từ far far [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ far?
  • Ghi âm từ far far [is] Bạn có biết cách phát âm từ far?

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk