Cách phát âm fauna

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • fauna ví dụ trong câu

    • The fauna of a continent

      phát âm The fauna of a continent Phát âm của brady_852 (Nam từ Canada)
  • Định nghĩa của fauna

    • all the animal life in a particular region or period
    • a living organism characterized by voluntary movement
fauna đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fauna fauna [eu] Bạn có biết cách phát âm từ fauna?
  • Ghi âm từ fauna fauna [nn] Bạn có biết cách phát âm từ fauna?
  • Ghi âm từ fauna fauna [no] Bạn có biết cách phát âm từ fauna?

Từ ngẫu nhiên: auburnAmericaGermanyWikipediaEngland