Cách phát âm fauna

trong:
Filter language and accent
filter
fauna phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɔːnə
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fauna
    Phát âm của Cress123 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cress123

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • fauna ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của fauna

    • all the animal life in a particular region or period
    • a living organism characterized by voluntary movement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fauna trong Tiếng Anh

fauna phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm fauna
    Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Pablo2012

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fauna
    Phát âm của Sayahyung (Nữ từ Colombia) Nữ từ Colombia
    Phát âm của  Sayahyung

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fauna
    Phát âm của FalconMx (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  FalconMx

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fauna
    Phát âm của arob03 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  arob03

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fauna
    Phát âm của ksmccain21 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ksmccain21

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fauna
    Phát âm của mlsantos (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mlsantos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fauna
    Phát âm của Cata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cata

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fauna

    • Comjunto de animales de una zona, país o región determinada.
    • Cualquier publicación que cataloga a la fauna 1.
  • Từ đồng nghĩa với fauna

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fauna trong Tiếng Tây Ban Nha

fauna phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm fauna
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fauna

    • Conjunto composto pelos animais que habitam determinada região, certo habitat ou era geológica;
    • (Pejorativo) Aglomerado de indivíduos que coabitam ou frequentam regularmente um certo lugar, assumindo uma postura e um comportamento particulares ou delinquentes.
    • conjunto de espécies animais que caracterizam uma região ou época

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fauna trong Tiếng Bồ Đào Nha

fauna phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm fauna
    Phát âm của adid (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  adid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fauna trong Tiếng Indonesia

fauna phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm fauna
    Phát âm của pfarkas (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  pfarkas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fauna trong Tiếng Séc

fauna phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm fauna
    Phát âm của sofiajoli (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  sofiajoli

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fauna trong Tiếng Thụy Điển

fauna phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm fauna
    Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wojtula

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fauna trong Tiếng Ba Lan

fauna phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm fauna
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • fauna ví dụ trong câu

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với fauna

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fauna trong Tiếng Đức

fauna phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm fauna
    Phát âm của Seva1994 (Nữ từ Azerbaijan) Nữ từ Azerbaijan
    Phát âm của  Seva1994

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fauna trong Tiếng Azerbaijan

fauna phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm fauna
    Phát âm của teilki (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  teilki

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fauna trong Tiếng Croatia

fauna phát âm trong Tiếng Uzbekistan [uz]
  • phát âm fauna
    Phát âm của Makhmudkhon (Nam từ Uzbekistan) Nam từ Uzbekistan
    Phát âm của  Makhmudkhon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fauna trong Tiếng Uzbekistan

fauna phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm fauna
    Phát âm của AsgerF (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  AsgerF

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fauna trong Tiếng Đan Mạch

fauna phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm fauna
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fauna trong Tiếng Luxembourg

fauna phát âm trong Tiếng Mã Lai [ms]
  • phát âm fauna
    Phát âm của hadihairi98 (Nam từ Malaysia) Nam từ Malaysia
    Phát âm của  hadihairi98

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fauna trong Tiếng Mã Lai

fauna phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm fauna
    Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  WimYogya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fauna trong Tiếng Hà Lan

fauna phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm fauna
    Phát âm của zuzannatruba (Nữ từ Latvia) Nữ từ Latvia
    Phát âm của  zuzannatruba

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fauna trong Tiếng Latvia

fauna phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm fauna
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fauna trong Tiếng Slovakia

fauna phát âm trong Tiếng Tatar Krym [crh]
  • phát âm fauna
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fauna trong Tiếng Tatar Krym

fauna phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm fauna
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fauna trong Tiếng Catalonia

fauna phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm fauna
    Phát âm của confere (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  confere

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fauna trong Tiếng Thổ

fauna phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm fauna
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fauna trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fauna?
fauna đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fauna fauna   [en - uk]
  • Ghi âm từ fauna fauna   [eu]
  • Ghi âm từ fauna fauna   [gl]
  • Ghi âm từ fauna fauna   [ind]
  • Ghi âm từ fauna fauna   [nn]
  • Ghi âm từ fauna fauna   [no]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl