Cách phát âm GPS

GPS phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʒe.pe.ɛs
  • phát âm GPS Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm GPS trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • GPS ví dụ trong câu

    • Le GPS m'a localisé à côté de la maison

      phát âm Le GPS m'a localisé à côté de la maison Phát âm của tosca (Nữ từ Pháp)
    • Ce constructeur équipe chaque voiture d'un GPS

      phát âm Ce constructeur équipe chaque voiture d'un GPS Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

GPS phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm GPS Phát âm của DQuinn0807 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm GPS Phát âm của OKUMALC50 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm GPS Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm GPS trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • GPS ví dụ trong câu

    • I am turning off the GPS

      phát âm I am turning off the GPS Phát âm của amatyas (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I am turning on the GPS

      phát âm I am turning on the GPS Phát âm của Jenz114 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của GPS

    • a navigational system involving satellites and computers that can determine the latitude and longitude of a receiver on Earth by computing the time difference for signals from different satellites to
GPS phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm GPS Phát âm của ar89 (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm GPS Phát âm của brunofiletto (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm GPS trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của GPS

    • sistema de navegação que permite obter a localização exata de um ponto na superfície terrestre ou em órbita, através de sinais de rádio sincronizados emitidos por satélites
    • aparelho recetor deste sistema
GPS phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm GPS Phát âm của Petur75 (Nam từ Iceland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm GPS trong Tiếng Iceland

GPS phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm GPS Phát âm của kytrinyx (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm GPS trong Tiếng Na Uy

GPS phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm GPS Phát âm của mufrodrigo (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm GPS trong Tiếng Séc

GPS phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
zyu1 pi1 e1 si4 / zhi1 pi1 es
  • phát âm GPS Phát âm của cuichungman (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm GPS trong Tiếng Quảng Đông

GPS phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm GPS Phát âm của le_temps_perdu (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm GPS Phát âm của skent (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm GPS trong Tiếng Nhật

GPS phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm GPS Phát âm của Ekin (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm GPS trong Tiếng Thổ

GPS phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm GPS Phát âm của Somhitots (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm GPS trong Tiếng Catalonia

GPS phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm GPS Phát âm của meerweib (Nữ từ Latvia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm GPS trong Tiếng Latvia

GPS phát âm trong Tiếng Đức [de]
ɡeːpeːˈʔɛs
  • phát âm GPS Phát âm của heiner (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm GPS Phát âm của Strothteicher (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm GPS trong Tiếng Đức

GPS phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm GPS Phát âm của ptitpainsuedois (Nữ từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm GPS trong Tiếng Thụy Điển

GPS phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm GPS Phát âm của yuuchac (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm GPS trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • GPS ví dụ trong câu

    • Estoy apagando el GPS

      phát âm Estoy apagando el GPS Phát âm của elena7 (Nữ từ Chile)
    • Estoy encendiendo el GPS

      phát âm Estoy encendiendo el GPS Phát âm của elena7 (Nữ từ Chile)
GPS phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm GPS Phát âm của detheltsort (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm GPS trong Tiếng Đan Mạch

GPS đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ GPS GPS [eu] Bạn có biết cách phát âm từ GPS?
  • Ghi âm từ GPS GPS [gl] Bạn có biết cách phát âm từ GPS?

Từ ngẫu nhiên: chocolatvousChamps Elyséesvoulonsc'est la vie