Cách phát âm Jersey

Jersey phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdʒɜːzi
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm Jersey Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Jersey Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm Jersey Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Jersey Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Jersey Phát âm của r2y2a2n (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Jersey trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • Jersey ví dụ trong câu

    • I went to the New Jersey shore at Lavallette.

      phát âm I went to the New Jersey shore at Lavallette. Phát âm của JackZig (Nam từ Hoa Kỳ)
    • A man wearing a green jersey

      phát âm A man wearing a green jersey Phát âm của jessilfp (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Jersey

    • a Mid-Atlantic state on the Atlantic; one of the original 13 colonies
    • the largest of the Channel Islands
    • a close-fitting pullover shirt

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Jersey phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm Jersey Phát âm của chamonjr (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm Jersey Phát âm của torcato (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Jersey trong Tiếng Bồ Đào Nha

Jersey phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm Jersey Phát âm của Galebe (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Jersey trong Tiếng Thổ

Jersey phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Jersey Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Jersey trong Tiếng Ý

Jersey phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Jersey Phát âm của Sprachannne (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Jersey trong Tiếng Đức

Jersey phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm Jersey Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Jersey trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • Jersey ví dụ trong câu

    • ¿Sabes que tienes puesto el jersey del revés?

      phát âm ¿Sabes que tienes puesto el jersey del revés? Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Jersey

    • Prenda de vestir con mangas, que cubre hasta la cintura y confeccionada generalmente en lana.
  • Từ đồng nghĩa với Jersey

Jersey phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm Jersey Phát âm của gorniak (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Jersey trong Tiếng Ba Lan

Jersey phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm Jersey Phát âm của Blanka71 (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Jersey trong Tiếng Hungary

Jersey phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʒɛʁ.zɛ
  • phát âm Jersey Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Jersey trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Jersey

    • chandail moulant en fine laine maillée
    • tissu élastique en laine maillée
    • vêtement tricoté (en laine venant de Jersey) sur un seul fil qui forme des mailles toujours identiques sur le même côté
Jersey phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Jersey Phát âm của Aivin (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Jersey trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable