Cách phát âm radar

Filter language and accent
filter
radar phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈreɪdɑː(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm radar
    Phát âm của Hilary (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Hilary

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm radar
    Phát âm của franzshire (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  franzshire

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm radar
    Phát âm của whipback (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  whipback

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm radar
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm radar
    Phát âm của Rach (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Rach

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của radar

    • measuring instrument in which the echo of a pulse of microwave radiation is used to detect and locate distant objects
  • Từ đồng nghĩa với radar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radar trong Tiếng Anh

radar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm radar
    Phát âm của Duskwalker (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Duskwalker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm radar
    Phát âm của jonatius (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  jonatius

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm radar
    Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của radar

    • (e der.) Ant. O mesmo que redrar, etc.
    • técnica ou equipamento que serve para assinalar e localizar objetos distantes, móveis ou estacionários (aviões, submarinos, acidentes da costa, etc.) pela reflexão de ondas hertzianas ultracurtas, determinando a sua forma e a sua natureza, assim como o tempo de intervalo entre a emissão e a receção das ondas refletidas

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radar trong Tiếng Bồ Đào Nha

radar phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm radar
    Phát âm của VHZ874PH7 (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  VHZ874PH7

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm radar
    Phát âm của miaaa (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  miaaa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radar trong Tiếng Ba Lan

Radar phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm radar
    Phát âm của hans (Nam từ Áo) Nam từ Áo
    Phát âm của  hans

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Radar trong Tiếng Đức

radar phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm radar
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radar trong Tiếng Ý

radar phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁa.daʁ
  • phát âm radar
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của radar

    • radio détection and ranging appareil émetteur-récepteur d'ondes électromagnétiques, qui permet, par retour, de situer la position d'un corps lorsque celui-ci fait obstacle aux ondes (phénomène de l'écho)
  • Từ đồng nghĩa với radar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radar trong Tiếng Pháp

radar phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm radar
    Phát âm của adid (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  adid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radar trong Tiếng Indonesia

radar phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm radar
    Phát âm của RedHotMoon (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  RedHotMoon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radar trong Tiếng Romania

radar phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm radar
    Phát âm của hulya (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  hulya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radar trong Tiếng Thổ

radar phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm radar
    Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Ilari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radar trong Tiếng Hà Lan

radar phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm radar
    Phát âm của ucok (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ucok

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radar trong Tiếng Slovakia

radar phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm radar
    Phát âm của MiskaSyk (Nữ từ Cộng hòa Séc) Nữ từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  MiskaSyk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radar trong Tiếng Séc

radar phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm radar
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radar trong Tiếng Luxembourg

radar phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm radar
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radar trong Tiếng Thụy Điển

radar phát âm trong Tiếng Uzbekistan [uz]
  • phát âm radar
    Phát âm của Makhmudkhon (Nam từ Uzbekistan) Nam từ Uzbekistan
    Phát âm của  Makhmudkhon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radar trong Tiếng Uzbekistan

radar phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm radar
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radar trong Tiếng Tatarstan

radar phát âm trong Tiếng Kurd [ku]
  • phát âm radar
    Phát âm của sherzadbirahim032122 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  sherzadbirahim032122

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radar trong Tiếng Kurd

radar phát âm trong Tiếng Campidanese [sro]
  • phát âm radar
    Phát âm của SimonedduSRD (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  SimonedduSRD

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radar trong Tiếng Campidanese

radar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm radar
    Phát âm của cuza (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  cuza

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của radar

    • Sistema que permite descubrir la presencia, posición en el espacio y otras características de un objeto cualquiera mediante la emisión de ondas radioeléctricas o hertzianas que se reflejan en ese cuerpo y vuelven a su punto de origen.
    • Aparato que funciona mediante este sistema.
  • Từ đồng nghĩa với radar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radar trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ radar?
radar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ radar radar   [en - uk]
  • Ghi âm từ radar radar   [eu]
  • Ghi âm từ radar radar   [gl]
  • Ghi âm từ radar radar   [no]
  • Ghi âm từ radar radar   [sc]
  • Ghi âm từ radar radar   [egl]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel