Cách phát âm tenor

tenor phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtenə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tenor trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tenor

    • the adult male singing voice above baritone
    • the pitch range of the highest male voice
    • an adult male with a tenor voice
  • Từ đồng nghĩa với tenor

    • phát âm drift drift [en]
    • phát âm substance substance [en]
    • phát âm trend trend [en]
    • phát âm tone tone [en]
    • phát âm course course [en]
    • phát âm singer singer [en]
    • phát âm significance significance [en]
    • phát âm import import [en]
    • purport (formal)
    • tenor (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tenor phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tenor trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của tenor

    • tenor,1 Voz de homem, mais alta que a de barýtono. Pessôa, que tem essa voz. (It. tenore)tenor,2 m. Ant. e t. de Turquel. O mesmo que teor. (Lat. tenor)
    • MÚSICA registo agudo da voz masculina
    • MÚSICA linha musical (voz) com esse registo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với tenor

tenor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tenor trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tenor

    • Contenido de un escrito, enunciado, discurso, etc., especialmente si es literal.
    • De esta manera, por el mismo estilo.
    • Teniendo en cuenta, a juzgar por
  • Từ đồng nghĩa với tenor

tenor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tenor tenor [ind] Bạn có biết cách phát âm từ tenor?

Từ ngẫu nhiên: onecarhaveyourorange