Cách phát âm bat

bat phát âm trong Tiếng Anh [en]
bæt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm bat Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bat Phát âm của angryjohn (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bat Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm bat Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm bat Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bat trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • bat ví dụ trong câu

    • A gun is no more dangerous than a cricket bat in the hands of a madman [Prince Philip]

      phát âm A gun is no more dangerous than a cricket bat in the hands of a madman [Prince Philip] Phát âm của jessican3267 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The baseball started to curve about two yards before it hit the player's bat

      phát âm The baseball started to curve about two yards before it hit the player's bat Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bat

    • nocturnal mouselike mammal with forelimbs modified to form membranous wings and anatomical adaptations for echolocation by which they navigate
    • (baseball) a turn trying to get a hit
    • a small racket with a long handle used for playing squash
  • Từ đồng nghĩa với bat

    • phát âm round round [en]
    • phát âm turn turn [en]
    • phát âm up up [en]
    • phát âm knock knock [en]
    • phát âm hit hit [en]
    • phát âm rap rap [en]
    • phát âm swat swat [en]
    • phát âm strike strike [en]
    • sock (slang)
    • whack (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bat phát âm trong Tiếng Choang [za]
  • phát âm bat Phát âm của makgam (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bat Phát âm của blambin (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bat trong Tiếng Choang

bat phát âm trong Tiếng Volapük [vo]
  • phát âm bat Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bat trong Tiếng Volapük

bat phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm bat Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bat trong Tiếng Catalonia

bat phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm bat Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bat trong Tiếng Occitan

bat phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm bat Phát âm của rafalkaron (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bat Phát âm của mrowek (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bat Phát âm của Martin88 (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bat trong Tiếng Ba Lan

bat phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm bat Phát âm của ersinkar (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bat trong Tiếng Thổ

bat phát âm trong Tiếng Kotava [avk]
  • phát âm bat Phát âm của Tenq (Nam từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bat trong Tiếng Kotava

bat phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm bat Phát âm của reality3d (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bat Phát âm của mariad (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bat trong Tiếng Basque

Cụm từ
  • bat ví dụ trong câu

    • Transferentzi bat egin nahi dut

      phát âm Transferentzi bat egin nahi dut Phát âm của Xalba (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Faktura bat ordaindu behar dut

      phát âm Faktura bat ordaindu behar dut Phát âm của Xalba (Nam từ Tây Ban Nha)
bat phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm bat Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bat trong Tiếng Đức

bat phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm bat Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bat trong Tiếng Lombardi

bat phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ba
  • phát âm bat Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bat trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • bat ví dụ trong câu

    • Il est minuit moins dix et la fête bat son plein.

      phát âm Il est minuit moins dix et la fête bat son plein. Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bat

    • bon à tirer
    • dispositif en bois permettant de faire porter des charges aux ânes et aux chevaux
  • Từ đồng nghĩa với bat

bat phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm bat Phát âm của DanishGuy (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bat trong Tiếng Đan Mạch

bat phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm bat Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bat trong Tiếng Hà Lan

bat đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bat bat [eo] Bạn có biết cách phát âm từ bat?
  • Ghi âm từ bat bat [luo] Bạn có biết cách phát âm từ bat?

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough