Cách phát âm Dan

Dan phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Dan trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Dan ví dụ trong câu

    • Se lo pedí por favor, pero ni aun así me lo dan.

      phát âm Se lo pedí por favor, pero ni aun así me lo dan. Phát âm của beitter (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Las papilas gustativas nos dan el sentido del gusto

      phát âm Las papilas gustativas nos dan el sentido del gusto Phát âm của ricardomartinez (Nam từ Chile)
  • Định nghĩa của Dan

    • En Deporte. En las artes marciales tales como el aikido, karate, yudo y otras de origen asiático, cada uno de los grados (primer dan, segundo dan, tercer dan, et
    • de los cinturones negros.
  • Từ đồng nghĩa với Dan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Dan phát âm trong Tiếng Anh [en]
dæn

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Dan trong Tiếng Anh

Dan phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Dan trong Tiếng Đan Mạch

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Dan

    • cada uma das várias graduações do cinto negro, utilizada em artes marciais como o judo ou o karaté
    • pessoa que alcançou uma destas graduações
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Dan

    • degré de ceinture noire dans de nombreux arts martiaux d'origine japonaise comme le judo ou le karaté (on compte généralement dix degrés)
Dan đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Dan Dan [cy] Bạn có biết cách phát âm từ Dan?
  • Ghi âm từ Dan Dan [eu] Bạn có biết cách phát âm từ Dan?
  • Ghi âm từ Dan Dan [mh] Bạn có biết cách phát âm từ Dan?
  • Ghi âm từ Dan Dan [ast] Bạn có biết cách phát âm từ Dan?
  • Ghi âm từ Dan Dan [jam] Bạn có biết cách phát âm từ Dan?

Từ ngẫu nhiên: Barcelonagatoviviendaparalelepípedoidioma