Cách phát âm regime

trong:
Filter language and accent
filter
regime phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  reɪˈʒiːm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm regime
    Phát âm của xKallisti (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  xKallisti

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của regime

    • the organization that is the governing authority of a political unit
    • (medicine) a systematic plan for therapy (often including diet)
  • Từ đồng nghĩa với regime

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm regime trong Tiếng Anh

regime phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm regime
    Phát âm của ALaNTuSeK (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  ALaNTuSeK

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm regime
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm regime
    Phát âm của Rosicip (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Rosicip

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm regime trong Tiếng Ý

regime phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm regime
    Phát âm của Flowerchild66 (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Flowerchild66

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm regime
    Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  andreia_brasil

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của regime

    • sistema político de um país
    • conjunto de regras alimentares
    • ato ou modo de reger ou governar
  • Từ đồng nghĩa với regime

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm regime trong Tiếng Bồ Đào Nha

Regime phát âm trong Tiếng Đức [de]
1.  Regime  [Noun, sing.]
phát âm regime
Từ Đức
2.  Regime  [Noun, pl.]
phát âm regime
Nữ từ Đức
1
Regime  [Noun, sing.]
  • phát âm regime
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm regime
    Phát âm của Foorgol (Từ Đức) Từ Đức
    Phát âm của  Foorgol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Regime trong Tiếng Đức

2
Regime  [Noun, pl.]
  • phát âm regime
    Phát âm của Linlan (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Linlan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Regime trong Tiếng Đức

regime phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm regime
    Phát âm của Frankbe (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  Frankbe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm regime
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm regime
    Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Ilari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm regime trong Tiếng Hà Lan

regime phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm regime
    Phát âm của Dannemand (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Dannemand

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm regime trong Tiếng Đan Mạch

regime phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm regime
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm regime trong Tiếng Luxembourg

regime phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm regime
    Phát âm của msasbt (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  msasbt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm regime trong Tiếng Flemish

regime phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm regime
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm regime trong Tiếng Na Uy

regime phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm regime
    Phát âm của Hommeltuigvaarder (Nam từ Nam Phi) Nam từ Nam Phi
    Phát âm của  Hommeltuigvaarder

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm regime trong Tiếng Afrikaans

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ regime?
regime đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ regime regime   [en - uk]
  • Ghi âm từ regime regime   [en - usa]
  • Ghi âm từ regime regime   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather