Cách phát âm al

al phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
al
    Latin American
  • phát âm al Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm al Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm al Phát âm của diegolacra (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm al Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm al trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • al ví dụ trong câu

    • al fondo de

      phát âm al fondo de Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
    • ¿A qué hora tienes que volver al cielo?

      phát âm ¿A qué hora tienes que volver al cielo? Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Al mar, los marineros lo llaman 'la mar'.

      phát âm Al mar, los marineros lo llaman 'la mar'. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Tu secreto, ni al más discreto.

      phát âm Tu secreto, ni al más discreto. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Por la firma se conoce al que firma.

      phát âm Por la firma se conoce al que firma. Phát âm của nydiaagudelo (Nữ từ Colombia)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của al

    • Modo de guisar un alimento friéndolo con mucho ajo y otros condimentos. al No se produce contr. cuando el art. el forma parte de un nombre propio: Voy a El Escorial. Delante de un inf., indica que la acción expresada por éste se produce al mismo tiempo que otra: Al verle, le saludé; a veces, expresa causa: Al verle, me alegré.
    • Contracción de la preposición a y del artículo el. alimón, al
    • En tauromaquia, expresa el modo de hacer ciertas suertes entre dos lidiadores, cogiendo cada uno un extremo del mismo capote.

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

al phát âm trong Tiếng Anh [en]
æl
    American
  • phát âm al Phát âm của davechristi (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm al Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm al trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của al

    • a silvery ductile metallic element found primarily in bauxite
    • a state in the southeastern United States on the Gulf of Mexico; one of the Confederate states during the American Civil War
al phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm al Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm al Phát âm của glen (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm al trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • al ví dụ trong câu

    • Vai al diavolo!

      phát âm Vai al diavolo! Phát âm của betpao (Nam từ Ý)
    • Al diavolo!

      phát âm Al diavolo! Phát âm của betpao (Nam từ Ý)
al phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm al Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm al trong Tiếng Khoa học quốc tế

al phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm al Phát âm của mariapm (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm al trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • al ví dụ trong câu

    • giri a la dreta al següent semàfor

      phát âm giri a la dreta al següent semàfor Phát âm của Fernan23 (Nam từ Tây Ban Nha)
al phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm al Phát âm của AmaiaAstobiza (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm al trong Tiếng Basque

Cụm từ
  • al ví dụ trong câu

    • Ongi iruditzen al zaizu?

      phát âm Ongi iruditzen al zaizu? Phát âm của Xalba (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Ba al dakizu ingelesez?

      phát âm Ba al dakizu ingelesez? Phát âm của Xalba (Nam từ Tây Ban Nha)
al phát âm trong Tiếng Volapük [vo]
  • phát âm al Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm al trong Tiếng Volapük

al phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm al Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm al trong Quốc tế ngữ

Cụm từ
  • al ví dụ trong câu

    • Kapoejro estas luktoarto alportita de afrikaj sklavoj al Brazilo.

      phát âm Kapoejro estas luktoarto alportita de afrikaj sklavoj al Brazilo. Phát âm của ps90 (Nam từ Brasil)
    • Ŝajnas al mi, ke li mortos baldaŭ.

      phát âm Ŝajnas al mi, ke li mortos baldaŭ. Phát âm của ps90 (Nam từ Brasil)
al phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm al Phát âm của evelsen (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm al Phát âm của marohm (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm al Phát âm của Jazzed (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm al trong Tiếng Hà Lan

al phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm al Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm al trong Tiếng Luxembourg

al phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm al Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm al trong Tiếng Flemish

al phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm al Phát âm của Stefanjurca (Nam từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm al Phát âm của Metabaron (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm al trong Tiếng Romania

Cụm từ
  • al ví dụ trong câu

    • Care-i nivelul minim al unei tranzacții?

      phát âm Care-i nivelul minim al unei tranzacții? Phát âm của smeraldin (Nữ từ Moldova, Cộng hòa)
al phát âm trong Tiếng Bắc Kurd [kmr]
  • phát âm al Phát âm của ramazan (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm al trong Tiếng Bắc Kurd

al phát âm trong Tiếng Brittany [br]
  • phát âm al Phát âm của mackinle (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm al trong Tiếng Brittany

al phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm al Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm al trong Tiếng Đan Mạch

al phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm al Phát âm của BrummieSaffer (Nữ từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm al trong Tiếng Afrikaans

al phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm al Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm al trong Tiếng Asturias

al phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm al Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm al trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của al

    • al,1 Outra coisa. O mais.al,2 pref. De origem árabe, que entrou na formação de palavras portuguesas, como Almada.al,3 (contr. ant. da prep. a e do art. lo)
    • antiquado outra coisa
    • antiquado outra pessoa
al phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm al Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm al trong Tiếng Occitan

al phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm al Phát âm của AlkinKorkmaz (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm al trong Tiếng Thổ

Cụm từ
  • al ví dụ trong câu

    • lokmasını al

      phát âm lokmasını al Phát âm của mecitruzgarr (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)
    • esmere al bağla karşısına geç ağla

      phát âm esmere al bağla karşısına geç ağla Phát âm của barisss (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)
    • esmere al bağla karşısına geç ağla

      phát âm esmere al bağla karşısına geç ağla Phát âm của nouman (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)
al phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm al Phát âm của tauriel (Nữ từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm al trong Tiếng Thụy Điển

al phát âm trong Middle English [enm]
  • phát âm al Phát âm của Kawdek (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm al trong Middle English

al đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ al al [wo] Bạn có biết cách phát âm từ al?
  • Ghi âm từ al al [yua] Bạn có biết cách phát âm từ al?
  • Ghi âm từ al al [pms] Bạn có biết cách phát âm từ al?
  • Ghi âm từ al al [egl] Bạn có biết cách phát âm từ al?
  • Ghi âm từ al al [pcd] Bạn có biết cách phát âm từ al?
  • Ghi âm từ al al [szl] Bạn có biết cách phát âm từ al?

Từ ngẫu nhiên: intersexualidadhablantesEspañaArgentinaBuenos Aires