Cách phát âm al

al phát âm trong Tiếng Anh [en]
æl

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm al trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của al

    • a silvery ductile metallic element found primarily in bauxite
    • a state in the southeastern United States on the Gulf of Mexico; one of the Confederate states during the American Civil War
al phát âm trong Tiếng Ý [it]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm al trong Tiếng Ý

al phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm al trong Tiếng Hà Lan

al đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ al al [wo] Bạn có biết cách phát âm từ al?
  • Ghi âm từ al al [yua] Bạn có biết cách phát âm từ al?
  • Ghi âm từ al al [pms] Bạn có biết cách phát âm từ al?
  • Ghi âm từ al al [egl] Bạn có biết cách phát âm từ al?
  • Ghi âm từ al al [pcd] Bạn có biết cách phát âm từ al?
  • Ghi âm từ al al [szl] Bạn có biết cách phát âm từ al?
  • Ghi âm từ al al [enm] Bạn có biết cách phát âm từ al?

Từ ngẫu nhiên: littleoftenaboutshut upmilk