Cách phát âm alt

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • alt ví dụ trong câu

    • ctrl alt del

      phát âm ctrl alt del Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của alt

    • angular distance above the horizon (especially of a celestial object)

Từ ngẫu nhiên: stupidandcuntbeenbutter