Cách phát âm ha

ha phát âm trong Tiếng Ý [it]
a
  • phát âm ha Phát âm của Yourcen (Nữ từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ha trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • ha ví dụ trong câu

    • Non ha senso

      phát âm Non ha senso Phát âm của Italoardito (Nam từ Ý)
    • Non ha senso

      phát âm Non ha senso Phát âm của betpao (Nam từ Ý)
    • Questo ha le batterie?

      phát âm Questo ha le batterie? Phát âm của betpao (Nam từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ha phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm ha Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ha trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • ha ví dụ trong câu

    • Ha det bra.

      phát âm Ha det bra. Phát âm của Verywise (Nam từ Thụy Điển)
    • Jag är så glad att ha träffat dig.

      phát âm Jag är så glad att ha träffat dig. Phát âm của Verywise (Nam từ Thụy Điển)
ha phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm ha Phát âm của tmul (Nam từ Na Uy)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ha trong Tiếng Na Uy

Cụm từ
  • ha ví dụ trong câu

    • Ha det fint.

      phát âm Ha det fint. Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)
    • Hva vil du ha?

      phát âm Hva vil du ha? Phát âm của jvonviking (Nữ từ Hoa Kỳ)
ha phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
a
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm ha Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ha Phát âm của Alius92 (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm ha Phát âm của diegolacra (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ha Phát âm của kaekum (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ha trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • ha ví dụ trong câu

    • Se me ha cobrado de más.

      phát âm Se me ha cobrado de más. Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Se me ha olvidado el pin.

      phát âm Se me ha olvidado el pin. Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ha

    • En la conjugación verbal, se usa para formar los tiempos compuestos
    • Con de y un infinitivo expresa la acción como necesaria o forzosa
    • Seguido de que y de un verbo en infinitivo, significa 'ser necesario, obligatorio o conveniente'
  • Từ đồng nghĩa với ha

    • phát âm tiene tiene [es]
    • phát âm posee posee [es]
    • phát âm cobra cobra [es]
    • phát âm goza goza [es]
    • phát âm disfruta disfruta [es]
    • phát âm sucede sucede [es]
    • phát âm ocurre ocurre [es]
    • acaece
    • sobreviene
    • se efectúa
ha phát âm trong Tiếng Guaraní [gn]
  • phát âm ha Phát âm của andrea96 (Nữ từ Paraguay)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ha Phát âm của FredBsAs (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ha trong Tiếng Guaraní

ha phát âm trong Tiếng Faroe [fo]
  • phát âm ha Phát âm của AndreasEmanuel (Nam từ Quần đảo Faroe)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ha trong Tiếng Faroe

ha phát âm trong Tiếng Bắc Kurd [kmr]
  • phát âm ha Phát âm của Enhar (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ha trong Tiếng Bắc Kurd

ha phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm ha Phát âm của markus102001 (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ha trong Tiếng Đan Mạch

ha phát âm trong Tiếng Hê-brơ [he]
  • phát âm ha Phát âm của ShimonB (Nam từ Israel)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ha trong Tiếng Hê-brơ

ha phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm ha Phát âm của jpgine (Nam từ Andorra)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ha trong Tiếng Catalonia

ha phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm ha Phát âm của lonngoc (Nam từ Việt Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ha trong Tiếng Việt

ha phát âm trong Tiếng Choang [za]
  • phát âm ha Phát âm của Mbaeklae (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ha trong Tiếng Choang

ha phát âm trong Tiếng Albania [sq]
  • phát âm ha Phát âm của Albana (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ha trong Tiếng Albania

ha phát âm trong Tiếng Talysh (I Răng) [tly]
  • phát âm ha Phát âm của shindani (Nam từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ha trong Tiếng Talysh (I Răng)

ha phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm ha Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ha trong Tiếng Luxembourg

ha phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Các âm giọng khác
  • phát âm ha Phát âm của Mzmolly65 (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ha trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • ha ví dụ trong câu

    • Ha, I finally figured it out!

      phát âm Ha, I finally figured it out! Phát âm của TranquilHope (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ha

    • (astronomy) the angular distance of a celestial point measured westward along the celestial equator from the zenith crossing; the right ascension for an observer at a particular location and time of d
ha phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm ha Phát âm của szucsati (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ha Phát âm của lszy (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ha trong Tiếng Hungary

Cụm từ
  • ha ví dụ trong câu

    • Ne nevesd a bénát, ha te sánta vagy.

      phát âm Ne nevesd a bénát, ha te sánta vagy. Phát âm của bazs (Nam từ Hungary)
ha phát âm trong Tiếng Nluu [ngh]
  • phát âm ha Phát âm của Zababa (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ha trong Tiếng Nluu

ha phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm ha Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ha trong Tiếng Khoa học quốc tế

ha phát âm trong Tiếng Cornwall [kw]
  • phát âm ha Phát âm của jowan (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ha trong Tiếng Cornwall

ha phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm ha Phát âm của Mikage (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ha trong Tiếng Nhật

ha phát âm trong Tiếng Yeyi [yey]
  • phát âm ha Phát âm của Motswasele (Nam từ Botswana)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ha trong Tiếng Yeyi

ha phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm ha Phát âm của jonabril (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ha trong Tiếng Basque

ha phát âm trong Tiếng Igbo [ig]
  • phát âm ha Phát âm của learnigbonowdotcom (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ha trong Tiếng Igbo

ha phát âm trong Tiếng Uzbekistan [uz]
  • phát âm ha Phát âm của Makhmudkhon (Nam từ Uzbekistan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ha trong Tiếng Uzbekistan

ha đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ha ha [br] Bạn có biết cách phát âm từ ha?
  • Ghi âm từ ha ha [ee] Bạn có biết cách phát âm từ ha?
  • Ghi âm từ ha ha [nn] Bạn có biết cách phát âm từ ha?
  • Ghi âm từ ha ha [ast] Bạn có biết cách phát âm từ ha?
  • Ghi âm từ ha ha [bsk] Bạn có biết cách phát âm từ ha?
  • Ghi âm từ ha ha [trv] Bạn có biết cách phát âm từ ha?

Từ ngẫu nhiên: BolognamusicastracciatellapesceLorenzo