Cách phát âm hamburger

trong:
hamburger phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈhæmbɜːɡə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hamburger trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • hamburger ví dụ trong câu

    • I'd like to order a hamburger.

      phát âm I'd like to order a hamburger. Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • How do I make a decent hamburger?

      phát âm How do I make a decent hamburger? Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
  • Định nghĩa của hamburger

    • a sandwich consisting of a fried cake of minced beef served on a bun, often with other ingredients
    • beef that has been ground
  • Từ đồng nghĩa với hamburger

    • phát âm meat meat [en]
    • phát âm beef beef [en]
    • cow's flesh
hamburger phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hamburger trong Tiếng Hà Lan

hamburger đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hamburger hamburger [br] Bạn có biết cách phát âm từ hamburger?
  • Ghi âm từ hamburger hamburger [en] Bạn có biết cách phát âm từ hamburger?

Từ ngẫu nhiên: Washingtonaworkvaselanguage