Cách phát âm trauma

Filter language and accent
filter
trauma phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtrɔːmə; ˈtrɑʊ/-
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm trauma
    Phát âm của ignu (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ignu

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm trauma
    Phát âm của rubiks (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rubiks

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm trauma
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của trauma

    • any physical damage to the body caused by violence or accident or fracture etc.
    • an emotional wound or shock often having long-lasting effects
  • Từ đồng nghĩa với trauma

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trauma trong Tiếng Anh

trauma phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm trauma
    Phát âm của stefanlindmark (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  stefanlindmark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trauma trong Tiếng Thụy Điển

trauma phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm trauma
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm trauma
    Phát âm của Paolo_B (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Paolo_B

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trauma trong Tiếng Ý

trauma phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm trauma
    Phát âm của Naveli (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  Naveli

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trauma trong Tiếng Ba Lan

trauma phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm trauma
    Phát âm của JoyJoy (Nữ từ Phần Lan) Nữ từ Phần Lan
    Phát âm của  JoyJoy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trauma trong Tiếng Phần Lan

trauma phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm trauma
    Phát âm của carlosaquila (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  carlosaquila

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của trauma

    • choque emocional
    • MEDICINA qualquer lesão ou perturbação produzida no organismo por um agente exterior acionado por uma força;
    • traumatismo
  • Từ đồng nghĩa với trauma

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trauma trong Tiếng Bồ Đào Nha

trauma phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm trauma
    Phát âm của MissTery (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  MissTery

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm trauma
    Phát âm của corienb (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  corienb

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trauma trong Tiếng Hà Lan

trauma phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  tʁo.ma
  • phát âm trauma
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của trauma

    • blessure locale produite par un agent extérieur
    • émotion violente qui influe sur la personnalité du sujet et qui entraîne des troubles durables
  • Từ đồng nghĩa với trauma

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trauma trong Tiếng Pháp

trauma phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm trauma
    Phát âm của Nordlys (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Nordlys

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • trauma ví dụ trong câu

    • stumpfes Trauma

      phát âm stumpfes Trauma
      Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trauma trong Tiếng Đức

trauma phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm trauma
    Phát âm của Saulvedis (Nam từ Latvia) Nam từ Latvia
    Phát âm của  Saulvedis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trauma trong Tiếng Latvia

trauma phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm trauma
    Phát âm của Sabinale (Nữ từ Cộng hòa Séc) Nữ từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Sabinale

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trauma trong Tiếng Séc

trauma phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtɾaw.ma
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm trauma
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của trauma

    • Trastorno ocasionado por una fuerte y negativa impresión emocional.
  • Từ đồng nghĩa với trauma

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trauma trong Tiếng Tây Ban Nha

trauma phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm trauma
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trauma trong Tiếng Luxembourg

trauma phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm trauma
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trauma trong Tiếng Na Uy

trauma phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm trauma
    Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  KoenMohamed

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trauma trong Tiếng Flemish

trauma phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm trauma
    Phát âm của Bisgaard (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Bisgaard

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trauma trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ trauma?
trauma đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ trauma trauma   [en - uk]
  • Ghi âm từ trauma trauma   [en - other]
  • Ghi âm từ trauma trauma   [eu]
  • Ghi âm từ trauma trauma   [tl]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather