Cách phát âm Papa

Papa phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pa.pa
  • phát âm Papa Phát âm của Alexandre_GRASS (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Papa Phát âm của Clador06 (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Papa Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Papa Phát âm của mystic33 (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Papa Phát âm của Cistude (Nữ từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Papa trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • Papa ví dụ trong câu

    • Thierry est encore une fois papa

      phát âm Thierry est encore une fois papa Phát âm của Marsupilami (Nữ từ Pháp)
    • Nous vendons bientôt la vieille auto de papa à un étudiant pauvre.

      phát âm Nous vendons bientôt la vieille auto de papa à un étudiant pauvre. Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Papa

    • nom affectueux donné par les enfants à leur père
  • Từ đồng nghĩa với Papa

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Papa phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
'pa.pa
    Latin American
  • phát âm Papa Phát âm của Quasimodocrc (Nam từ Costa Rica)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Papa Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Papa Phát âm của bienhablado (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Papa Phát âm của wordfor (Nữ từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Papa Phát âm của delprado (Nam từ Chile)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm Papa Phát âm của Aythami (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Papa Phát âm của Momislo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Papa trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • Papa ví dụ trong câu

    • no entender ni papa

      phát âm no entender ni papa Phát âm của AmparoRG (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • no ver ni papa

      phát âm no ver ni papa Phát âm của AmparoRG (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Quien entra en la Curia como Papa, sale cardenal.

      phát âm Quien entra en la Curia como Papa, sale cardenal. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Papa

    • Varón respecto a sus hijos biológicos y adoptados.
  • Từ đồng nghĩa với Papa

    • phát âm Santo Padre Santo Padre [es]
    • phát âm pontífice pontífice [es]
    • phát âm patata patata [es]
    • sumo pontífice
    • vicario de cristo
    • padre santo
    • cabeza de la iglesia
    • vicediós
    • vicecristo
    • pastor universal
Papa phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm Papa Phát âm của spiderjr (Nam từ Ba Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Papa trong Tiếng Ba Lan

Papa phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈpaːpa
  • phát âm Papa Phát âm của chiyo_chan (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Papa Phát âm của Wellenreiter (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Papa Phát âm của laMer (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Papa Phát âm của Libelle123 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Papa Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Papa trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
Papa phát âm trong Tiếng Ý [it]
'papa
  • phát âm Papa Phát âm của ALaNTuSeK (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Papa trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • Papa ví dụ trong câu

    • Morto un papa se ne fa un altro.

      phát âm Morto un papa se ne fa un altro. Phát âm của AZ85 (Nam từ Ý)
Papa phát âm trong Tiếng Anh [en]
Br only: pəˈpɑː Am also: 'papa
Accent:
    American
  • phát âm Papa Phát âm của Vonunov (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Papa Phát âm của oscine (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Papa Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Papa trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Papa

    • an informal term for a father; probably derived from baby talk
  • Từ đồng nghĩa với Papa

    • phát âm governor governor [en]
    • phát âm father father [en]
    • phát âm pappy pappy [en]
    • daddy (informal)
    • old man
    • pa (informal)
    • pop (informal)
    • papa (informal)
    • dad (informal)
Papa phát âm trong Tiếng Đức Thụy Sỹ [gsw]
  • phát âm Papa Phát âm của liz_1987 (Nữ từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Papa Phát âm của zuerileu8 (Nam từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Papa trong Tiếng Đức Thụy Sỹ

Papa phát âm trong Tiếng Guaraní [gn]
  • phát âm Papa Phát âm của PSFF (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Papa trong Tiếng Guaraní

Papa phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
papa
    Brazil
  • phát âm Papa Phát âm của rodrigocolatto (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Papa Phát âm của Toinhoalam (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Papa Phát âm của andfm106 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Papa Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm Papa Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Papa trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • Papa ví dụ trong câu

    • O Governo vai conceder tolerância de ponto nos serviços públicos a 12 de maio devido à vinda do Papa a Fátima.

      phát âm O Governo vai conceder tolerância de ponto nos serviços públicos a 12 de maio devido à vinda do Papa a Fátima. Phát âm của Gizel (Nữ từ Brasil)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Papa

    • comida à base de farinha e leite
    • RELIGIÃO chefe supremo da Igreja Católica ou de qualquer outra igreja
    • figurado pessoa que é muito respeitada e reconhecida na sua área de especialidade
  • Từ đồng nghĩa với Papa

Papa phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm Papa Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Papa trong Tiếng Veneto

Papa phát âm trong Tiếng Cebuano [ceb]
  • phát âm Papa Phát âm của Lovely23 (Nữ từ Philippines)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Papa trong Tiếng Cebuano

Papa phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm Papa Phát âm của KaticaSt (Nữ từ Croatia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Papa trong Tiếng Croatia

Papa phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm Papa Phát âm của dilekc (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Papa trong Tiếng Thổ

Papa phát âm trong Tiếng Hawaii [haw]
  • phát âm Papa Phát âm của unahoolewa (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Papa trong Tiếng Hawaii

Papa phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Papa Phát âm của SheLockHolmes (Nữ từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Papa trong Tiếng Thụy Điển

Papa phát âm trong Tiếng Swahili [sw]
  • phát âm Papa Phát âm của nigelstower (Nam từ Kenya)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Papa trong Tiếng Swahili

Papa phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm Papa Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Papa trong Tiếng Azerbaijan

Papa phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm Papa Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Papa trong Tiếng Khoa học quốc tế

Papa phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm Papa Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Papa trong Tiếng Asturias

Papa phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm Papa Phát âm của adid (Nam từ Indonesia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Papa trong Tiếng Indonesia

Papa phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm Papa Phát âm của ToniFCB (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Papa Phát âm của veromv28 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Papa trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • Papa ví dụ trong câu

    • papa ves t'en al carrer

      phát âm papa ves t'en al carrer Phát âm của veromv28 (Nữ từ Tây Ban Nha)
Papa phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm Papa Phát âm của Blanka71 (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Papa trong Tiếng Hungary

Papa phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Papa Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Papa trong Tiếng Hà Lan

Papa phát âm trong Tiếng Đức Schwaben [swg]
  • phát âm Papa Phát âm của chiyo_chan (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Papa trong Tiếng Đức Schwaben

Papa đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Papa Papa [eu] Bạn có biết cách phát âm từ Papa?
  • Ghi âm từ Papa Papa [ht] Bạn có biết cách phát âm từ Papa?
  • Ghi âm từ Papa Papa [pap] Bạn có biết cách phát âm từ Papa?
  • Ghi âm từ Papa Papa [tpi] Bạn có biết cách phát âm từ Papa?
  • Ghi âm từ Papa Papa [kri] Bạn có biết cách phát âm từ Papa?

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil