Cách phát âm se

se phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm se Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm se Phát âm của Villigattone (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm se Phát âm của Zentech (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm se Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm se trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • se ví dụ trong câu

    • Se ne dimenticava fin troppo spesso.

      phát âm Se ne dimenticava fin troppo spesso. Phát âm của Villigattone (Nam từ Ý)
    • Non se ne dimenticò.

      phát âm Non se ne dimenticò. Phát âm của Villigattone (Nam từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

se phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm se Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm se Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm se Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm se trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • se ví dụ trong câu

    • Qu'ils aillent se faire foutre

      phát âm Qu'ils aillent se faire foutre Phát âm của hono (Nữ từ Pháp)
se phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm se Phát âm của galamare (Nam từ Phần Lan)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm se Phát âm của sannajo (Nữ từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm se trong Tiếng Phần Lan

Cụm từ
  • se ví dụ trong câu

    • Sopiiko se sinulle?

      phát âm Sopiiko se sinulle? Phát âm của Aarnenaatos (Nam từ Phần Lan)
    • Sopiiko se sinulle?

      phát âm Sopiiko se sinulle? Phát âm của sannajo (Nữ từ Phần Lan)
    • Se riittää.

      phát âm Se riittää. Phát âm của Veera (Nữ từ Phần Lan)
    • Se riittää.

      phát âm Se riittää. Phát âm của sannajo (Nữ từ Phần Lan)
se phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm se Phát âm của OziX (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm se trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • se ví dụ trong câu

    • du kommer att se en skylt på din vänstra sida

      phát âm du kommer att se en skylt på din vänstra sida Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)
    • Se dig för vart du går, ditt fyllo!

      phát âm Se dig för vart du går, ditt fyllo! Phát âm của gilbertroland (Nam từ Thụy Điển)
se phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
se
    Các âm giọng khác
  • phát âm se Phát âm của kris12 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm se Phát âm của nick26 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm se Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm se Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm se trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • se ví dụ trong câu

    • ¿Se acepta Mastercard aquí?

      phát âm ¿Se acepta Mastercard aquí? Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
    • ¿Dónde se puede aparcar?

      phát âm ¿Dónde se puede aparcar? Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
    • El movimiento se demuestra andando.

      phát âm El movimiento se demuestra andando. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • De ilusión también se vive.

      phát âm De ilusión también se vive. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • De ilusión también se vive.

      phát âm De ilusión también se vive. Phát âm của lectorborgia69 (Nam từ México)
    • Hablando se entiende la gente.

      phát âm Hablando se entiende la gente. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Por la portada se conoce la casa.

      phát âm Por la portada se conoce la casa. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
se phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
seːˀ
  • phát âm se Phát âm của Stum (Nữ từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm se trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • se ví dụ trong câu

    • Hvornår kan jeg se en læge?

      phát âm Hvornår kan jeg se en læge? Phát âm của annelenejens (Nữ từ Đan Mạch)
    • Må vi se menuen?

      phát âm Må vi se menuen? Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)
se phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm se Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm se Phát âm của Telperien (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm se Phát âm của Daninhah (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm se Phát âm của aimae (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm se trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • se ví dụ trong câu

    • Besteira rapaz, não se importe com isso não!

      phát âm Besteira rapaz, não se importe com isso não! Phát âm của cgalindo (Nam từ Brasil)
    • Alemãzinha se escreve com o til.

      phát âm Alemãzinha se escreve com o til. Phát âm của carlosaquila (Nam từ Brasil)
se phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm se Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm se Phát âm của ScottScheule (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm se trong Tiếng Latin

se phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm se Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm se trong Tiếng Hạ Đức

se phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm se Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm se trong Tiếng Veneto

se phát âm trong Tiếng Choang [za]
  • phát âm se Phát âm của blambin (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm se trong Tiếng Choang

se phát âm trong Tiếng Napoli [nap]
  • phát âm se Phát âm của fernymax (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm se trong Tiếng Napoli

se phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm se Phát âm của whitelion (Nữ từ Slovenia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm se trong Tiếng Slovenia

se phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm se Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm se trong Tiếng Luxembourg

se phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm se Phát âm của lonngoc (Nam từ Việt Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm se trong Tiếng Việt

se phát âm trong Tiếng Bosna [bs]
  • phát âm se Phát âm của Zlaja94 (Nam từ Bosna và Hercegovina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm se trong Tiếng Bosna

Cụm từ
  • se ví dụ trong câu

    • Gdje se nalazimo?

      phát âm Gdje se nalazimo? Phát âm của grbo (Nam từ Bosna và Hercegovina)
    • Vidimo se

      phát âm Vidimo se Phát âm của grbo (Nam từ Bosna và Hercegovina)
    • Vidimo se

      phát âm Vidimo se Phát âm của KaticaSt (Nữ từ Croatia)
    • Vidimo se

      phát âm Vidimo se Phát âm của Lexic (Nam từ Bosna và Hercegovina)
se phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm se Phát âm của Enea (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm se trong Tiếng Na Uy

Cụm từ
  • se ví dụ trong câu

    • du vil se et skilt på venstre side

      phát âm du vil se et skilt på venstre side Phát âm của tinti (Nữ từ Na Uy)
se phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm se Phát âm của teapot (Nữ từ Croatia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm se trong Tiếng Croatia

Cụm từ
  • se ví dụ trong câu

    • Vidimo se kasnije

      phát âm Vidimo se kasnije Phát âm của teilki (Nữ từ Đức)
    • Lijepo se provedi.

      phát âm Lijepo se provedi. Phát âm của teilki (Nữ từ Đức)
se phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm se Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm se trong Quốc tế ngữ

se phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm se Phát âm của BrummieSaffer (Nữ từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm se trong Tiếng Afrikaans

se phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm se Phát âm của Metabaron (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm se trong Tiếng Romania

Cụm từ
  • se ví dụ trong câu

    • Ți se pare cunoscut?

      phát âm Ți se pare cunoscut? Phát âm của smeraldin (Nữ từ Moldova, Cộng hòa)
    • Așa se pare.

      phát âm Așa se pare. Phát âm của elenaterezia (Nữ từ Romania)
se phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm se Phát âm của gmaranca (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm se trong Tiếng Khoa học quốc tế

se phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm se Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm se trong Tiếng Asturias

se phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm se Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm se trong Tiếng Occitan

se phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm se Phát âm của galician (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm se trong Tiếng Galicia

Cụm từ
  • se ví dụ trong câu

    • Se ben me queres, trátame como debes

      phát âm Se ben me queres, trátame como debes Phát âm của manuif (Nam từ Tây Ban Nha)
se phát âm trong Tiếng Zazaki [zza]
  • phát âm se Phát âm của serhat213 (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm se trong Tiếng Zazaki

se phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
se
  • phát âm se Phát âm của Mikage (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm se trong Tiếng Nhật

se phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm se Phát âm của diamia (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm se trong Tiếng Hungary

se phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm se Phát âm của Zababa (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm se trong Tiếng Séc

Cụm từ
  • se ví dụ trong câu

    • Kde se setkáme?

      phát âm Kde se setkáme? Phát âm của angel333 (Nam từ Cộng hòa Séc)
    • Kde se setkáme?

      phát âm Kde se setkáme? Phát âm của evca (Nữ từ Cộng hòa Séc)
    • To se mi zamlouvá

      phát âm To se mi zamlouvá Phát âm của evca (Nữ từ Cộng hòa Séc)
se đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ se se [br] Bạn có biết cách phát âm từ se?
  • Ghi âm từ se se [ne] Bạn có biết cách phát âm từ se?
  • Ghi âm từ se se [sm] Bạn có biết cách phát âm từ se?
  • Ghi âm từ se se [sr] Bạn có biết cách phát âm từ se?
  • Ghi âm từ se se [tg] Bạn có biết cách phát âm từ se?
  • Ghi âm từ se se [pms] Bạn có biết cách phát âm từ se?
  • Ghi âm từ se se [szl] Bạn có biết cách phát âm từ se?

Từ ngẫu nhiên: farfallaCinque Terregiallopaginaedile