Cách phát âm T

T phát âm trong Tiếng Anh [en]
tiː

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm T trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • T ví dụ trong câu

    • Being loyal to a T is for fools

      phát âm Being loyal to a T is for fools Phát âm của TranquilHope (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của T

    • a base found in DNA (but not in RNA) and derived from pyrimidine; pairs with adenine
    • one of the four nucleotides used in building DNA; all four nucleotides have a common phosphate group and a sugar (ribose)
    • a unit of weight equivalent to 1000 kilograms
T đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ T T [ig] Bạn có biết cách phát âm từ T?
  • Ghi âm từ T T [sr] Bạn có biết cách phát âm từ T?
  • Ghi âm từ T T [uz] Bạn có biết cách phát âm từ T?
  • Ghi âm từ T T [kmr] Bạn có biết cách phát âm từ T?

Từ ngẫu nhiên: caramelpotatoWordworldsupercalifragilisticexpialidocious