Cách phát âm O

O phát âm trong Tiếng Anh [en]
əʊ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm O trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa
  • O ví dụ trong câu

    • A red stop sign with the letter O

      phát âm A red stop sign with the letter O Phát âm của awesomemeeos (Nam từ Úc)
  • Định nghĩa của O

    • a nonmetallic bivalent element that is normally a colorless odorless tasteless nonflammable diatomic gas; constitutes 21 percent of the atmosphere by volume; the most abundant element in the earth's c
    • the 15th letter of the Roman alphabet
    • the blood group whose red cells carry neither the A nor B antigens

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của O

    • quinzième lettre de l'alphabet et quatrième voyelle
    • O symbole de l'oxygène
    • Ouest
O phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
o

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm O trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ - Định nghĩa
  • O ví dụ trong câu

    • Burro grande, ande o no ande

      phát âm Burro grande, ande o no ande Phát âm của bigl (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • La O es la I después de comer. (R. Gómez de la Serna)

      phát âm La O es la I después de comer. (R. Gómez de la Serna) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
  • Định nghĩa của O

    • Conjunción disyuntiva que denota diferencia separación o alternativa entre dos o más personas o cosas.
    • En Lógica Operador lógico que devuelve verdadero siempre y cuando uno de sus operandos sea verdadero. Se representa habitualmente por el símbolo .
Cụm từ
  • O ví dụ trong câu

    • Che lo capiate o no, è così!

      phát âm Che lo capiate o no, è così! Phát âm của Villigattone (Nam từ Ý)
    • Volente o nolente, devi mangiare bene se vuoi crescere sano e robusto.

      phát âm Volente o nolente, devi mangiare bene se vuoi crescere sano e robusto. Phát âm của mystinsun (Nam từ Ý)
O phát âm trong Tiếng Thổ [tr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm O trong Tiếng Thổ

Cụm từ
  • O ví dụ trong câu

    • O salı günü uyanıyor

      phát âm O salı günü uyanıyor Phát âm của silviabm (Nữ từ Ý)
    • O genç.

      phát âm O genç. Phát âm của Galebe (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)
O phát âm trong Tiếng Đức [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm O trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • O ví dụ trong câu

    • O du fröhliche

      phát âm O du fröhliche Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
O phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm O trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ - Định nghĩa
  • O ví dụ trong câu

    • O que você prefere?

      phát âm O que você prefere? Phát âm của JulioO (Nam từ Brasil)
    • Desculpe o atraso

      phát âm Desculpe o atraso Phát âm của norbond (Nam từ Brasil)
    • O livro é importante.

      phát âm O livro é importante. Phát âm của ps90 (Nam từ Brasil)
  • Định nghĩa của O

    • décima quinta letra do alfabeto português
    • palavra que designa pessoa ou coisa conhecida
    • palavra que designa pessoa ou coisa
O phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm O trong Quốc tế ngữ

Cụm từ
  • O ví dụ trong câu

    • Balada o poľných vtákoch

      phát âm Balada o poľných vtákoch Phát âm của anicka_dusicka (Nữ từ Slovakia)
O phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm O trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • O ví dụ trong câu

    • tard o d'hora

      phát âm tard o d'hora Phát âm của eugenime (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Amb targeta o en efectiu?

      phát âm Amb targeta o en efectiu? Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha)
Cụm từ
  • O ví dụ trong câu

    • N-are nici o noimă.

      phát âm N-are nici o noimă. Phát âm của elenaterezia (Nữ từ Romania)
    • O să plătesc o taxă?

      phát âm O să plătesc o taxă? Phát âm của XiaDa (Nữ từ Romania)
Cụm từ
  • O ví dụ trong câu

    • Nie wińcie mnie o to!

      phát âm Nie wińcie mnie o to! Phát âm của zgrrredek (Nam từ Ba Lan)
    • Musisz powalczyć o swoją posadę w firmie.

      phát âm Musisz powalczyć o swoją posadę w firmie. Phát âm của matio (Nam từ Ba Lan)
Cụm từ
  • O ví dụ trong câu

    • O novo agrada e o vello enfada

      phát âm O novo agrada e o vello enfada Phát âm của MariadoMarLopes (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • O que non se aventura non pasa o mar

      phát âm O que non se aventura non pasa o mar Phát âm của usuariaforvo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Cụm từ
  • O ví dụ trong câu

    • Cawsai ddigon o win.

      phát âm Cawsai ddigon o win. Phát âm của grugiar (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
O đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ O O [eu] Bạn có biết cách phát âm từ O?
  • Ghi âm từ O O [ff] Bạn có biết cách phát âm từ O?
  • Ghi âm từ O O [sme] Bạn có biết cách phát âm từ O?
  • Ghi âm từ O O [uz] Bạn có biết cách phát âm từ O?
  • Ghi âm từ O O [wa] Bạn có biết cách phát âm từ O?
  • Ghi âm từ O O [yo] Bạn có biết cách phát âm từ O?
  • Ghi âm từ O O [haw] Bạn có biết cách phát âm từ O?
  • Ghi âm từ O O [fuc] Bạn có biết cách phát âm từ O?
  • Ghi âm từ O O [cgg] Bạn có biết cách phát âm từ O?
  • Ghi âm từ O O [rom] Bạn có biết cách phát âm từ O?
  • Ghi âm từ O O [szl] Bạn có biết cách phát âm từ O?
  • Ghi âm từ O O [kmr] Bạn có biết cách phát âm từ O?

Từ ngẫu nhiên: sorryyouwhatLondonbasil